suable

[Mỹ]/ˈsjuːəbl/
[Anh]/ˈsuːəbl/

Dịch

adj.có khả năng bị kiện

Cụm từ & Cách kết hợp

suable entity

thực thể có thể bị kiện

suable party

bên có thể bị kiện

suable claim

khuếm quyền có thể bị kiện

suable action

hành động có thể bị kiện

suable issue

vấn đề có thể bị kiện

suable rights

quyền có thể bị kiện

suable damages

thiệt hại có thể bị kiện

suable offense

vi phạm có thể bị kiện

suable contract

hợp đồng có thể bị kiện

suable laws

luật pháp có thể bị kiện

Câu ví dụ

the company is suable for breach of contract.

công ty có thể bị kiện vì vi phạm hợp đồng.

individuals can be suable for negligence.

các cá nhân có thể bị kiện vì sơ suất.

it is important to know when you are suable.

điều quan trọng là phải biết khi nào bạn có thể bị kiện.

government officials can be suable under certain circumstances.

các quan chức chính phủ có thể bị kiện trong một số trường hợp nhất định.

the law makes manufacturers suable for defective products.

luật pháp quy định các nhà sản xuất có thể bị kiện về các sản phẩm lỗi.

contractors are suable if they fail to meet safety standards.

nhà thầu có thể bị kiện nếu họ không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.

employees can be suable for harassment in the workplace.

nhân viên có thể bị kiện về hành vi quấy rối nơi làm việc.

understanding what makes someone suable is essential.

hiểu được điều gì khiến ai đó có thể bị kiện là điều cần thiết.

businesses should be aware of being suable for copyright infringement.

các doanh nghiệp nên nhận thức được việc có thể bị kiện về vi phạm bản quyền.

in some cases, even non-profits can be suable.

trong một số trường hợp, thậm chí cả các tổ chức phi lợi nhuận cũng có thể bị kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay