sub-topic

[Mỹ]/sʌbˈtɒpɪk/
[Anh]/sʌbˈtɑːpɪk/

Dịch

n. một chủ đề phụ hoặc thứ cấp trong một chủ đề lớn hơn.
Word Forms
số nhiềusub-topics

Cụm từ & Cách kết hợp

sub-topics

chủ đề nhỏ

discussing sub-topic

thảo luận về chủ đề nhỏ

main sub-topic

chủ đề nhỏ chính

sub-topic area

khu vực chủ đề nhỏ

exploring sub-topics

khám phá các chủ đề nhỏ

related sub-topic

chủ đề nhỏ liên quan

new sub-topic

chủ đề nhỏ mới

sub-topic research

nghiên cứu về chủ đề nhỏ

sub-topic selection

chọn chủ đề nhỏ

Câu ví dụ

the presentation included a sub-topic on renewable energy sources.

bản trình bày bao gồm một chủ đề phụ về các nguồn năng lượng tái tạo.

we dedicated a sub-topic to the impact of social media on teenagers.

chúng tôi dành một chủ đề phụ để nói về tác động của mạng xã hội đến thanh thiếu niên.

this sub-topic delves into the complexities of quantum physics.

chủ đề phụ này đi sâu vào những phức tạp của vật lý lượng tử.

the research paper had a fascinating sub-topic about ancient civilizations.

bản nghiên cứu có một chủ đề phụ hấp dẫn về các nền văn minh cổ đại.

a key sub-topic was the role of artificial intelligence in healthcare.

một chủ đề phụ quan trọng là vai trò của trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc sức khỏe.

the discussion moved on to a new sub-topic: climate change mitigation.

cuộc thảo luận chuyển sang một chủ đề phụ mới: giảm thiểu biến đổi khí hậu.

the report's sub-topic on cybersecurity threats was particularly insightful.

chủ đề phụ của báo cáo về các mối đe dọa an ninh mạng đặc biệt sâu sắc.

the workshop covered several sub-topics related to project management.

công tác đã bao gồm một số chủ đề phụ liên quan đến quản lý dự án.

one important sub-topic is the ethical considerations of genetic engineering.

một chủ đề phụ quan trọng là những cân nhắc về mặt đạo đức của kỹ thuật di truyền.

the curriculum includes a sub-topic on the history of the internet.

chương trình giảng dạy bao gồm một chủ đề phụ về lịch sử của internet.

the presentation's sub-topic on sustainable agriculture was very informative.

chủ đề phụ của bản trình bày về nông nghiệp bền vững rất cung cấp thông tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay