subatomic

[Mỹ]/sʌbə'tɒmɪk/
[Anh]/ˌsʌbə'tɑmɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nhỏ hơn nguyên tử, liên quan đến các hạt nhỏ hơn nguyên tử, liên quan đến các hạt nhỏ hơn nguyên tử

Cụm từ & Cách kết hợp

subatomic particles

hạt hạ nguyên tử

subatomic level

mức độ hạ nguyên tử

subatomic particle

hạt hạ nguyên tử

Câu ví dụ

Scientists study subatomic particles to understand the fundamental building blocks of matter.

Các nhà khoa học nghiên cứu các hạt hạ nguyên tử để hiểu rõ các khối xây dựng cơ bản của vật chất.

Subatomic particles are smaller than atoms and make up protons, neutrons, and electrons.

Các hạt hạ nguyên tử nhỏ hơn nguyên tử và tạo nên proton, neutron và electron.

The behavior of subatomic particles can be described by quantum mechanics.

Hành vi của các hạt hạ nguyên tử có thể được mô tả bằng cơ học lượng tử.

Subatomic particles interact through fundamental forces such as electromagnetism and gravity.

Các hạt hạ nguyên tử tương tác thông qua các lực cơ bản như điện từ và trọng lực.

The study of subatomic particles has revolutionized our understanding of the universe.

Nghiên cứu về các hạt hạ nguyên tử đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

Subatomic particles exhibit wave-particle duality, behaving as both particles and waves.

Các hạt hạ nguyên tử thể hiện tính lưỡng tính sóng-hạt, hoạt động như cả hạt và sóng.

Quantum field theory describes the interactions of subatomic particles through fields.

Lý thuyết trường lượng tử mô tả sự tương tác của các hạt hạ nguyên tử thông qua các trường.

Subatomic particles can be created and destroyed in high-energy particle collisions.

Các hạt hạ nguyên tử có thể được tạo ra và phá hủy trong các vụ va chạm hạt năng lượng cao.

Understanding subatomic particles is crucial for advancements in fields such as particle physics and quantum computing.

Hiểu biết về các hạt hạ nguyên tử là rất quan trọng cho những tiến bộ trong các lĩnh vực như vật lý hạt và điện toán lượng tử.

Subatomic particles play a key role in the structure and behavior of matter at the smallest scales.

Các hạt hạ nguyên tử đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và hành vi của vật chất ở quy mô nhỏ nhất.

Ví dụ thực tế

Every bound thing becomes unbound including, eventually at the most subatomic level.

Mọi thứ bị ràng buộc đều trở nên không ràng buộc, bao gồm cả ở cấp độ hạ nguyên tử.

Nguồn: The Final Frontier of the Hubble Space Telescope

It's like a subatomic locker room in here.

Ở đây giống như một phòng thay đồ hạ nguyên tử.

Nguồn: Super Girl Season 2 S02

What? That's absurd. Penny has no interest in subatomic particle research.

Cái gì? Thật lố bịch. Penny không quan tâm đến nghiên cứu các hạt hạ nguyên tử.

Nguồn: The Big Bang Theory Season 3

Instead, the image is based on subatomic particles called neutrinos.

Thay vào đó, hình ảnh dựa trên các hạt hạ nguyên tử được gọi là neutrino.

Nguồn: VOA Slow English Technology

Maybe " Chi" is the ancient Chinese word for the subatomic universe.

Nguồn: Young Sheldon - Season 2

Physicists probably know all the subatomic particles that make up matter.

Nguồn: PBS Fun Science Popularization

Quantum physics says that atoms and subatomic particles behave in odd ways.

Nguồn: Reel Knowledge Scroll

Trillions of these subatomic particles pass clean through your body every second.

Nguồn: Science in 60 Seconds - Scientific American June 2022 Collection

All right. Leonard is attempting to learn why subatomic particles move the way they do.

Nguồn: The Big Bang Theory Season 3

Oh, I'm gonna go see Kip Thorne give a lecture on subatomic spacetime.

Nguồn: The Big Bang Theory Season 6

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay