subcuticular

[Mỹ]/ˌsʌb.kjuːˈtɪk.jʊ.lər/
[Anh]/ˌsʌb.kjuːˈtɪk.jʊ.lər/

Dịch

adj.dưới biểu bì hoặc dưới lớp biểu bì.

Cụm từ & Cách kết hợp

subcuticular suture

khâu dưới da

subcuticular layer

lớp dưới da

subcuticular tissue

mô dưới da

subcuticular incision

rạch dưới da

subcuticular closure

đóng vết thương dưới da

subcuticular repair

sửa chữa dưới da

subcuticular graft

ghép da dưới da

subcuticular flap

bật da dưới da

subcuticular region

vùng dưới da

subcuticular dissection

bóc tách dưới da

Câu ví dụ

the subcuticular layer plays a crucial role in skin health.

lớp dưới biểu bì đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe da.

subcuticular sutures are often used in surgical procedures.

các đường khâu dưới biểu bì thường được sử dụng trong các thủ tục phẫu thuật.

she received subcuticular injections for her allergy treatment.

cô ấy đã được tiêm dưới biểu bì để điều trị dị ứng.

the doctor explained the benefits of using subcuticular stitches.

bác sĩ giải thích những lợi ích của việc sử dụng chỉ khâu dưới biểu bì.

subcuticular fat can affect the appearance of the skin.

mỡ dưới biểu bì có thể ảnh hưởng đến vẻ ngoài của da.

in dermatology, subcuticular structures are often examined.

trong da liễu, các cấu trúc dưới biểu bì thường được kiểm tra.

she had a subcuticular implant for cosmetic reasons.

cô ấy đã có một cấy ghép dưới biểu bì vì lý do thẩm mỹ.

subcuticular tissue can be sensitive to pressure.

mô dưới biểu bì có thể nhạy cảm với áp lực.

research on subcuticular layers is advancing rapidly.

nghiên cứu về các lớp dưới biểu bì đang phát triển nhanh chóng.

the subcuticular space is important for various biological functions.

khoảng trống dưới biểu bì rất quan trọng cho nhiều chức năng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay