| số nhiều | subdividers |
the property subdivider has received approval for the new housing development project.
Chủ đầu tư phân lô đã nhận được sự phê duyệt cho dự án phát triển nhà ở mới.
an experienced subdivider can navigate the complex zoning regulations efficiently.
Một chủ đầu tư phân lô có kinh nghiệm có thể xử lý hiệu quả các quy định phân khu phức tạp.
the land subdivider must comply with all environmental impact requirements.
Chủ đầu tư phân lô đất phải tuân thủ tất cả các yêu cầu về tác động môi trường.
licensed subdividers are required to submit detailed plans to the city council.
Các chủ đầu tư phân lô được cấp phép phải nộp các bản vẽ chi tiết cho hội đồng thành phố.
the real estate subdivider hired a team of engineers for the project.
Chủ đầu tư phân lô bất động sản đã thuê một nhóm kỹ sư cho dự án.
professional subdividers often work closely with urban planners and architects.
Các chủ đầu tư phân lô chuyên nghiệp thường làm việc chặt chẽ với các nhà quy hoạch đô thị và kiến trúc sư.
the subdivision developer faced opposition from local residents concerned about traffic.
Chủ đầu tư phân lô đã đối mặt với sự phản đối từ các cư dân địa phương lo ngại về giao thông.
the commercial subdivider is transforming the industrial zone into retail space.
Chủ đầu tư phân lô thương mại đang chuyển đổi khu công nghiệp thành không gian bán lẻ.
the residential subdivider has built over 500 homes in the past decade.
Chủ đầu tư phân lô nhà ở đã xây dựng hơn 500 căn nhà trong thập kỷ qua.
new regulations require subdividers to preserve natural habitats on their properties.
Các quy định mới yêu cầu các chủ đầu tư phân lô phải bảo tồn các môi trường sống tự nhiên trên đất của họ.
the subdivider's responsibility includes installing proper drainage systems throughout the development.
Trách nhiệm của chủ đầu tư phân lô bao gồm việc lắp đặt hệ thống thoát nước phù hợp trên toàn bộ khu phát triển.
the association of subdividers has advocated for simplified permitting processes.
Hội đồng các chủ đầu tư phân lô đã kêu gọi đơn giản hóa quy trình cấp phép.
the property subdivider has received approval for the new housing development project.
Chủ đầu tư phân lô đã nhận được sự phê duyệt cho dự án phát triển nhà ở mới.
an experienced subdivider can navigate the complex zoning regulations efficiently.
Một chủ đầu tư phân lô có kinh nghiệm có thể xử lý hiệu quả các quy định phân khu phức tạp.
the land subdivider must comply with all environmental impact requirements.
Chủ đầu tư phân lô đất phải tuân thủ tất cả các yêu cầu về tác động môi trường.
licensed subdividers are required to submit detailed plans to the city council.
Các chủ đầu tư phân lô được cấp phép phải nộp các bản vẽ chi tiết cho hội đồng thành phố.
the real estate subdivider hired a team of engineers for the project.
Chủ đầu tư phân lô bất động sản đã thuê một nhóm kỹ sư cho dự án.
professional subdividers often work closely with urban planners and architects.
Các chủ đầu tư phân lô chuyên nghiệp thường làm việc chặt chẽ với các nhà quy hoạch đô thị và kiến trúc sư.
the subdivision developer faced opposition from local residents concerned about traffic.
Chủ đầu tư phân lô đã đối mặt với sự phản đối từ các cư dân địa phương lo ngại về giao thông.
the commercial subdivider is transforming the industrial zone into retail space.
Chủ đầu tư phân lô thương mại đang chuyển đổi khu công nghiệp thành không gian bán lẻ.
the residential subdivider has built over 500 homes in the past decade.
Chủ đầu tư phân lô nhà ở đã xây dựng hơn 500 căn nhà trong thập kỷ qua.
new regulations require subdividers to preserve natural habitats on their properties.
Các quy định mới yêu cầu các chủ đầu tư phân lô phải bảo tồn các môi trường sống tự nhiên trên đất của họ.
the subdivider's responsibility includes installing proper drainage systems throughout the development.
Trách nhiệm của chủ đầu tư phân lô bao gồm việc lắp đặt hệ thống thoát nước phù hợp trên toàn bộ khu phát triển.
the association of subdividers has advocated for simplified permitting processes.
Hội đồng các chủ đầu tư phân lô đã kêu gọi đơn giản hóa quy trình cấp phép.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay