subduable force
lực lượng có thể khuất phục
subduable enemy
kẻ thù có thể khuất phục
subduable problem
vấn đề có thể khuất phục
subduable challenge
thử thách có thể khuất phục
subduable spirit
tinh thần có thể khuất phục
subduable nature
bản chất có thể khuất phục
subduable will
ý chí có thể khuất phục
subduable territory
lãnh thổ có thể khuất phục
subduable instinct
bản năng có thể khuất phục
subduable passion
nỗi đam mê có thể khuất phục
the enemy forces are subduable with the right strategy.
lực lượng địch có thể bị khuất phục với chiến lược đúng đắn.
his anger is subduable if you talk to him calmly.
cơn giận của anh ấy có thể bị kiểm soát nếu bạn nói chuyện với anh ấy một cách bình tĩnh.
many challenges are subduable through hard work.
nhiều thử thách có thể vượt qua được thông qua sự chăm chỉ.
her fears are subduable with support from friends.
những nỗi sợ của cô ấy có thể bị kiểm soát với sự hỗ trợ từ bạn bè.
he believes that every problem is subduable with the right mindset.
anh ấy tin rằng mọi vấn đề đều có thể giải quyết được với tư duy đúng đắn.
the wild animals are subduable with proper training.
những con vật hoang dã có thể bị khuất phục với sự huấn luyện thích hợp.
subduable emotions can lead to better decision-making.
những cảm xúc có thể kiểm soát được có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định tốt hơn.
with patience, even the toughest situations are subduable.
với sự kiên nhẫn, ngay cả những tình huống khó khăn nhất cũng có thể vượt qua được.
her doubts are subduable with clear evidence.
những nghi ngờ của cô ấy có thể bị kiểm soát với bằng chứng rõ ràng.
subduable conflicts can strengthen relationships.
những xung đột có thể kiểm soát được có thể củng cố các mối quan hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay