subharmonic

[Mỹ]/sʌb.hɑːˈmɒn.ɪk/
[Anh]/sʌb.hɑːrˈmɑː.nɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tần số là một phần của tần số cơ bản; phân đoạn của một tần số hài hòa
Word Forms
số nhiềusubharmonics

Cụm từ & Cách kết hợp

subharmonic signal

tín hiệu sóng bậc thấp

subharmonic frequency

tần số sóng bậc thấp

subharmonic wave

sóng bậc thấp

subharmonic component

thành phần sóng bậc thấp

subharmonic resonance

hiện tượng cộng hưởng sóng bậc thấp

subharmonic analysis

phân tích sóng bậc thấp

subharmonic mode

chế độ sóng bậc thấp

subharmonic tone

âm sóng bậc thấp

subharmonic oscillator

dao động tử sóng bậc thấp

subharmonic filter

bộ lọc sóng bậc thấp

Câu ví dụ

the musician experimented with subharmonic frequencies in his latest composition.

nhà soạn nhạc đã thử nghiệm với các tần số hạ âm trong tác phẩm mới nhất của mình.

subharmonic tones can create a rich auditory experience.

các âm hạ âm có thể tạo ra một trải nghiệm thính giác phong phú.

in physics, subharmonic waves are often studied for their unique properties.

trong vật lý, các sóng hạ âm thường được nghiên cứu vì những đặc tính độc đáo của chúng.

many speakers are designed to reproduce subharmonic sounds effectively.

nhiều loa được thiết kế để tái tạo âm thanh hạ âm hiệu quả.

the subharmonic analysis revealed interesting patterns in the data.

phân tích hạ âm đã tiết lộ những mô hình thú vị trong dữ liệu.

she adjusted the settings to enhance the subharmonic effects.

cô ấy điều chỉnh cài đặt để tăng cường hiệu ứng hạ âm.

subharmonic synthesis is a technique used in sound design.

việc tổng hợp hạ âm là một kỹ thuật được sử dụng trong thiết kế âm thanh.

understanding subharmonic interactions can improve audio quality.

hiểu các tương tác hạ âm có thể cải thiện chất lượng âm thanh.

the research focused on the impact of subharmonic vibrations on structures.

nghiên cứu tập trung vào tác động của các rung động hạ âm lên cấu trúc.

he discovered that subharmonic patterns could predict trends.

anh ta phát hiện ra rằng các mô hình hạ âm có thể dự đoán xu hướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay