| số nhiều | subharmonics |
subharmonic signal
tín hiệu sóng bậc thấp
subharmonic frequency
tần số sóng bậc thấp
subharmonic wave
sóng bậc thấp
subharmonic component
thành phần sóng bậc thấp
subharmonic resonance
hiện tượng cộng hưởng sóng bậc thấp
subharmonic analysis
phân tích sóng bậc thấp
subharmonic mode
chế độ sóng bậc thấp
subharmonic tone
âm sóng bậc thấp
subharmonic oscillator
dao động tử sóng bậc thấp
subharmonic filter
bộ lọc sóng bậc thấp
the musician experimented with subharmonic frequencies in his latest composition.
nhà soạn nhạc đã thử nghiệm với các tần số hạ âm trong tác phẩm mới nhất của mình.
subharmonic tones can create a rich auditory experience.
các âm hạ âm có thể tạo ra một trải nghiệm thính giác phong phú.
in physics, subharmonic waves are often studied for their unique properties.
trong vật lý, các sóng hạ âm thường được nghiên cứu vì những đặc tính độc đáo của chúng.
many speakers are designed to reproduce subharmonic sounds effectively.
nhiều loa được thiết kế để tái tạo âm thanh hạ âm hiệu quả.
the subharmonic analysis revealed interesting patterns in the data.
phân tích hạ âm đã tiết lộ những mô hình thú vị trong dữ liệu.
she adjusted the settings to enhance the subharmonic effects.
cô ấy điều chỉnh cài đặt để tăng cường hiệu ứng hạ âm.
subharmonic synthesis is a technique used in sound design.
việc tổng hợp hạ âm là một kỹ thuật được sử dụng trong thiết kế âm thanh.
understanding subharmonic interactions can improve audio quality.
hiểu các tương tác hạ âm có thể cải thiện chất lượng âm thanh.
the research focused on the impact of subharmonic vibrations on structures.
nghiên cứu tập trung vào tác động của các rung động hạ âm lên cấu trúc.
he discovered that subharmonic patterns could predict trends.
anh ta phát hiện ra rằng các mô hình hạ âm có thể dự đoán xu hướng.
subharmonic signal
tín hiệu sóng bậc thấp
subharmonic frequency
tần số sóng bậc thấp
subharmonic wave
sóng bậc thấp
subharmonic component
thành phần sóng bậc thấp
subharmonic resonance
hiện tượng cộng hưởng sóng bậc thấp
subharmonic analysis
phân tích sóng bậc thấp
subharmonic mode
chế độ sóng bậc thấp
subharmonic tone
âm sóng bậc thấp
subharmonic oscillator
dao động tử sóng bậc thấp
subharmonic filter
bộ lọc sóng bậc thấp
the musician experimented with subharmonic frequencies in his latest composition.
nhà soạn nhạc đã thử nghiệm với các tần số hạ âm trong tác phẩm mới nhất của mình.
subharmonic tones can create a rich auditory experience.
các âm hạ âm có thể tạo ra một trải nghiệm thính giác phong phú.
in physics, subharmonic waves are often studied for their unique properties.
trong vật lý, các sóng hạ âm thường được nghiên cứu vì những đặc tính độc đáo của chúng.
many speakers are designed to reproduce subharmonic sounds effectively.
nhiều loa được thiết kế để tái tạo âm thanh hạ âm hiệu quả.
the subharmonic analysis revealed interesting patterns in the data.
phân tích hạ âm đã tiết lộ những mô hình thú vị trong dữ liệu.
she adjusted the settings to enhance the subharmonic effects.
cô ấy điều chỉnh cài đặt để tăng cường hiệu ứng hạ âm.
subharmonic synthesis is a technique used in sound design.
việc tổng hợp hạ âm là một kỹ thuật được sử dụng trong thiết kế âm thanh.
understanding subharmonic interactions can improve audio quality.
hiểu các tương tác hạ âm có thể cải thiện chất lượng âm thanh.
the research focused on the impact of subharmonic vibrations on structures.
nghiên cứu tập trung vào tác động của các rung động hạ âm lên cấu trúc.
he discovered that subharmonic patterns could predict trends.
anh ta phát hiện ra rằng các mô hình hạ âm có thể dự đoán xu hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay