The subjugation of the native population by the colonizers was brutal.
Việc áp bức và thống trị người bản địa của những kẻ xâm lược là tàn bạo.
The rebellion was an attempt to overthrow the subjugation of the tyrannical ruler.
Cuộc nổi dậy là một nỗ lực để lật đổ sự áp bức của kẻ chuyên chế.
The history of the country was marked by periods of subjugation by foreign powers.
Lịch sử của đất nước đã bị đánh dấu bởi những giai đoạn bị áp bức và thống trị bởi các thế lực nước ngoài.
The subjugation of women in that society was a major issue that needed to be addressed.
Việc phụ nữ bị áp bức trong xã hội đó là một vấn đề lớn cần được giải quyết.
The novel explores themes of power, subjugation, and resistance.
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về quyền lực, áp bức và kháng cự.
The subjugation of animals for entertainment purposes is unethical.
Việc áp bức động vật để phục vụ mục đích giải trí là phi đạo đức.
The subjugation of one nation by another led to years of conflict.
Việc một quốc gia bị áp bức và thống trị bởi quốc gia khác đã dẫn đến nhiều năm xung đột.
The subjugation of workers by exploitative employers is a common issue in many industries.
Việc người lao động bị áp bức bởi những chủ sử dụng lao động lợi dụng là một vấn đề phổ biến ở nhiều ngành công nghiệp.
The subjugation of free speech is a violation of human rights.
Việc đàn áp tự do ngôn luận là vi phạm quyền con người.
The subjugation of individual rights for the sake of national security is a contentious issue.
Việc đàn áp các quyền cá nhân vì an ninh quốc gia là một vấn đề gây tranh cãi.
The subjugation of the native population by the colonizers was brutal.
Việc áp bức và thống trị người bản địa của những kẻ xâm lược là tàn bạo.
The rebellion was an attempt to overthrow the subjugation of the tyrannical ruler.
Cuộc nổi dậy là một nỗ lực để lật đổ sự áp bức của kẻ chuyên chế.
The history of the country was marked by periods of subjugation by foreign powers.
Lịch sử của đất nước đã bị đánh dấu bởi những giai đoạn bị áp bức và thống trị bởi các thế lực nước ngoài.
The subjugation of women in that society was a major issue that needed to be addressed.
Việc phụ nữ bị áp bức trong xã hội đó là một vấn đề lớn cần được giải quyết.
The novel explores themes of power, subjugation, and resistance.
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về quyền lực, áp bức và kháng cự.
The subjugation of animals for entertainment purposes is unethical.
Việc áp bức động vật để phục vụ mục đích giải trí là phi đạo đức.
The subjugation of one nation by another led to years of conflict.
Việc một quốc gia bị áp bức và thống trị bởi quốc gia khác đã dẫn đến nhiều năm xung đột.
The subjugation of workers by exploitative employers is a common issue in many industries.
Việc người lao động bị áp bức bởi những chủ sử dụng lao động lợi dụng là một vấn đề phổ biến ở nhiều ngành công nghiệp.
The subjugation of free speech is a violation of human rights.
Việc đàn áp tự do ngôn luận là vi phạm quyền con người.
The subjugation of individual rights for the sake of national security is a contentious issue.
Việc đàn áp các quyền cá nhân vì an ninh quốc gia là một vấn đề gây tranh cãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay