subleasing agreement
thỏa thuận cho thuê lại
subleasing contract
hợp đồng cho thuê lại
subleasing rights
quyền cho thuê lại
subleasing terms
điều khoản cho thuê lại
subleasing fees
phí cho thuê lại
subleasing policy
chính sách cho thuê lại
subleasing process
quy trình cho thuê lại
subleasing options
tùy chọn cho thuê lại
subleasing tenant
người thuê lại
subleasing arrangement
thỏa thuận cho thuê lại
subleasing an apartment can save you money on rent.
Việc cho thuê lại một căn hộ có thể giúp bạn tiết kiệm tiền thuê nhà.
many students consider subleasing during the summer months.
Nhiều sinh viên cân nhắc cho thuê lại trong những tháng hè.
before subleasing, make sure to check your lease agreement.
Trước khi cho thuê lại, hãy chắc chắn kiểm tra hợp đồng thuê nhà của bạn.
subleasing can be a great option for those traveling abroad.
Việc cho thuê lại có thể là một lựa chọn tuyệt vời cho những người đi nước ngoài.
she found a reliable tenant for subleasing her room.
Cô ấy đã tìm thấy một người thuê đáng tin cậy để cho thuê lại phòng của mình.
subleasing requires clear communication between all parties involved.
Việc cho thuê lại đòi hỏi sự giao tiếp rõ ràng giữa tất cả các bên liên quan.
check local laws regarding subleasing before proceeding.
Kiểm tra các quy định của địa phương liên quan đến việc cho thuê lại trước khi tiến hành.
he decided against subleasing after hearing about potential issues.
Anh ấy quyết định không cho thuê lại sau khi nghe về những vấn đề tiềm ẩn.
subleasing can provide flexibility in housing situations.
Việc cho thuê lại có thể mang lại sự linh hoạt trong các tình huống nhà ở.
she advertised her apartment for subleasing on social media.
Cô ấy đã quảng cáo căn hộ của mình để cho thuê lại trên mạng xã hội.
subleasing agreement
thỏa thuận cho thuê lại
subleasing contract
hợp đồng cho thuê lại
subleasing rights
quyền cho thuê lại
subleasing terms
điều khoản cho thuê lại
subleasing fees
phí cho thuê lại
subleasing policy
chính sách cho thuê lại
subleasing process
quy trình cho thuê lại
subleasing options
tùy chọn cho thuê lại
subleasing tenant
người thuê lại
subleasing arrangement
thỏa thuận cho thuê lại
subleasing an apartment can save you money on rent.
Việc cho thuê lại một căn hộ có thể giúp bạn tiết kiệm tiền thuê nhà.
many students consider subleasing during the summer months.
Nhiều sinh viên cân nhắc cho thuê lại trong những tháng hè.
before subleasing, make sure to check your lease agreement.
Trước khi cho thuê lại, hãy chắc chắn kiểm tra hợp đồng thuê nhà của bạn.
subleasing can be a great option for those traveling abroad.
Việc cho thuê lại có thể là một lựa chọn tuyệt vời cho những người đi nước ngoài.
she found a reliable tenant for subleasing her room.
Cô ấy đã tìm thấy một người thuê đáng tin cậy để cho thuê lại phòng của mình.
subleasing requires clear communication between all parties involved.
Việc cho thuê lại đòi hỏi sự giao tiếp rõ ràng giữa tất cả các bên liên quan.
check local laws regarding subleasing before proceeding.
Kiểm tra các quy định của địa phương liên quan đến việc cho thuê lại trước khi tiến hành.
he decided against subleasing after hearing about potential issues.
Anh ấy quyết định không cho thuê lại sau khi nghe về những vấn đề tiềm ẩn.
subleasing can provide flexibility in housing situations.
Việc cho thuê lại có thể mang lại sự linh hoạt trong các tình huống nhà ở.
she advertised her apartment for subleasing on social media.
Cô ấy đã quảng cáo căn hộ của mình để cho thuê lại trên mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay