underleasing

[Mỹ]/[ˈʌndəˌliːsɪŋ]/
[Anh]/[ˈʌndərˌliːsɪŋ]/

Dịch

n. Hành động cho thuê lại một thứ gì đó; tình huống mà một bất động sản được cho thuê cho một bên thứ ba bởi người thuê hiện tại.
v. Cho thuê một bất động sản cho một bên thứ ba trong khi vẫn giữ quyền thuê ban đầu.

Cụm từ & Cách kết hợp

underleasing property

cho thuê lại bất động sản

underleasing agreement

hợp đồng cho thuê lại

underleasing space

không gian cho thuê lại

considering underleasing

cân nhắc cho thuê lại

underleasing terms

điều khoản cho thuê lại

underleasing costs

chi phí cho thuê lại

underleasing potential

tiềm năng cho thuê lại

underleasing risks

rủi ro cho thuê lại

underleasing market

thị trường cho thuê lại

underleasing opportunity

cơ hội cho thuê lại

Câu ví dụ

the tenant is considering underleasing a portion of the office space.

Người thuê đang cân nhắc cho thuê lại một phần không gian văn phòng.

we're exploring the possibility of underleasing our retail unit.

Chúng tôi đang xem xét khả năng cho thuê lại đơn vị bán lẻ của chúng tôi.

underleasing can provide a supplemental income stream for the tenant.

Cho thuê lại có thể cung cấp một nguồn thu nhập bổ sung cho người thuê.

the lease agreement explicitly prohibits underleasing without prior consent.

Hợp đồng thuê nhà quy định rõ việc cho thuê lại mà không có sự đồng ý trước là không được phép.

they are seeking a subtenant to underlease the apartment for a year.

Họ đang tìm kiếm một người thuê lại để cho thuê lại căn hộ trong một năm.

underleasing requires careful review of the original lease terms.

Cho thuê lại đòi hỏi phải xem xét kỹ các điều khoản thuê ban đầu.

the landlord approved our request to underlease the storage unit.

Chủ nhà đã chấp thuận yêu cầu cho thuê lại đơn vị lưu trữ của chúng tôi.

underleasing can be a good way to offset some of the rental costs.

Cho thuê lại có thể là một cách tốt để bù đắp một số chi phí thuê nhà.

we're drafting a sublease agreement for the proposed underleasing.

Chúng tôi đang soạn thảo một hợp đồng thuê lại cho việc cho thuê lại dự kiến.

the potential underleaser was thoroughly vetted before approval.

Người cho thuê lại tiềm năng đã được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi được chấp thuận.

underleasing the warehouse could generate additional revenue for the company.

Cho thuê lại nhà kho có thể tạo ra thêm doanh thu cho công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay