subliminals

[Mỹ]/sə'blɪmɪn(ə)l/
[Anh]/ˌsʌb'lɪmɪnl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dưới ngưỡng của ý thức, liên quan đến tiềm thức, khó nhận thấy.

Cụm từ & Cách kết hợp

subliminal message

thông điệp tiềm thức

subliminal advertising

quảng cáo tiềm thức

subliminal perception

nhận thức dưới ngưỡng

Câu ví dụ

Improve Public Speaking (Subliminal NLP).This audio system allows you to improve your public speaking skills by using affirmations, calming music, and binaural beats for a trifecta of improvement.

Cải thiện Kỹ năng Nói trước Công chúng (NLP Bắt thức bằng tiềm thức). Hệ thống âm thanh này cho phép bạn cải thiện kỹ năng nói trước công chúng bằng cách sử dụng các khẳng định, âm nhạc thư giãn và âm tần não bộ để tạo ra sự cải thiện toàn diện.

The advertisement used subliminal messages to influence consumer behavior.

Quảng cáo đã sử dụng các thông điệp tiềm thức để tác động đến hành vi của người tiêu dùng.

She believed the subliminal messages in the movie affected her emotions.

Cô ấy tin rằng những thông điệp tiềm thức trong bộ phim đã ảnh hưởng đến cảm xúc của cô ấy.

The subliminal suggestion made him feel uneasy without knowing why.

Gợi ý tiềm thức khiến anh ấy cảm thấy khó chịu mà không biết tại sao.

Subliminal advertising is a controversial marketing technique.

Quảng cáo tiềm thức là một kỹ thuật tiếp thị gây tranh cãi.

The subliminal images in the artwork added depth to its meaning.

Những hình ảnh tiềm thức trong tác phẩm nghệ thuật đã thêm chiều sâu vào ý nghĩa của nó.

Some people are more susceptible to subliminal messaging than others.

Một số người dễ bị ảnh hưởng bởi thông điệp tiềm thức hơn những người khác.

The subliminal soundtrack in the film created a sense of unease among viewers.

Bản nhạc nền tiềm thức trong bộ phim đã tạo ra cảm giác khó chịu giữa những người xem.

Subliminal cues can influence decision-making without conscious awareness.

Các tín hiệu tiềm thức có thể ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định mà không cần nhận thức có ý thức.

The subliminal messaging was designed to evoke specific emotions in the audience.

Thông điệp tiềm thức được thiết kế để gợi lên những cảm xúc cụ thể ở khán giả.

Researchers are studying the effects of subliminal stimuli on the brain.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của các kích thích tiềm thức lên não bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay