sublines

[Mỹ]/ˈsʌblaɪnz/
[Anh]/ˈsʌblaɪnz/

Dịch

n. các dòng phụ hoặc nhánh, đặc biệt là trong các hệ thống phân loại sinh học hoặc phân loại học.

Cụm từ & Cách kết hợp

cell sublines

đường chuyền tế bào

tumor sublines

đường chuyền khối u

different sublines

các đường chuyền khác nhau

distinct sublines

các đường chuyền riêng biệt

multiple sublines

nhiều đường chuyền

generating sublines

tạo ra các đường chuyền

Câu ví dụ

the film features clear sublines that enhance viewer comprehension.

Phim có phụ đề rõ ràng giúp người xem dễ hiểu hơn.

multiple sublines appear at the bottom of the screen during foreign films.

Trong các bộ phim nước ngoài, nhiều phụ đề xuất hiện ở dưới màn hình.

the sublines are synchronized perfectly with the dialogue.

Phụ đề được đồng bộ hoàn hảo với lời thoại.

viewers can adjust the sublines to different font sizes.

Người xem có thể điều chỉnh phụ đề thành các cỡ chữ khác nhau.

professional sublines require precise timing and formatting.

Phụ đề chuyên nghiệp đòi hỏi thời gian và định dạng chính xác.

the sublines help deaf audiences access the content.

Phụ đề giúp khán giả điếc tiếp cận nội dung.

automatic sublines often contain errors that need correction.

Phụ đề tự động thường chứa lỗi cần sửa chữa.

children benefit from sublines when learning new languages.

Trẻ em có lợi khi sử dụng phụ đề khi học ngôn ngữ mới.

the sublines appear in white text against a black background.

Phụ đề xuất hiện với chữ trắng trên nền đen.

streaming services offer customizable sublines options.

Các dịch vụ phát trực tuyến cung cấp tùy chọn phụ đề có thể tùy chỉnh.

the sublines were translated from the original japanese.

Phụ đề được dịch từ tiếng Nhật gốc.

accurate sublines are essential for documentary films.

Phụ đề chính xác là cần thiết cho các bộ phim tài liệu.

the sublines display at a readable speed for most viewers.

Phụ đề hiển thị ở tốc độ dễ đọc cho hầu hết người xem.

fans often create fan-made sublines for popular series.

Các fan thường tạo phụ đề do fan làm ra cho các series phổ biến.

the sublines can be turned off in the settings menu.

Phụ đề có thể tắt trong menu cài đặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay