submariner training
đào tạo thợ lặn biển
submariner duties
nhiệm vụ của thợ lặn biển
submariner life
cuộc sống của thợ lặn biển
submariner skills
kỹ năng của thợ lặn biển
submariner mission
nhiệm vụ của thợ lặn biển
submariner uniform
đồng phục của thợ lặn biển
submariner operations
hoạt động của thợ lặn biển
submariner crew
phi hành đoàn thợ lặn biển
submariner experience
kinh nghiệm của thợ lặn biển
submariner technology
công nghệ của thợ lặn biển
the submariner navigated the depths of the ocean.
Người thợ lặn đã điều hướng những vực sâu của đại dương.
every submariner must undergo rigorous training.
Mỗi người thợ lặn đều phải trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt.
the submariner reported to the command center.
Người thợ lặn đã báo cáo với trung tâm chỉ huy.
being a submariner requires strong teamwork skills.
Trở thành một người thợ lặn đòi hỏi kỹ năng làm việc nhóm mạnh mẽ.
the submariner's mission was classified.
Nhiệm vụ của người thợ lặn đã được phân loại.
she dreamed of becoming a submariner since childhood.
Cô ấy đã mơ trở thành một người thợ lặn từ khi còn nhỏ.
the submariner operated advanced underwater technology.
Người thợ lặn vận hành công nghệ dưới nước tiên tiến.
each submariner has a specific role on the team.
Mỗi người thợ lặn đều có một vai trò cụ thể trong nhóm.
the submariner trained for months before deployment.
Người thợ lặn đã huấn luyện trong nhiều tháng trước khi triển khai.
life as a submariner can be challenging.
Cuộc sống của một người thợ lặn có thể đầy thử thách.
submariner training
đào tạo thợ lặn biển
submariner duties
nhiệm vụ của thợ lặn biển
submariner life
cuộc sống của thợ lặn biển
submariner skills
kỹ năng của thợ lặn biển
submariner mission
nhiệm vụ của thợ lặn biển
submariner uniform
đồng phục của thợ lặn biển
submariner operations
hoạt động của thợ lặn biển
submariner crew
phi hành đoàn thợ lặn biển
submariner experience
kinh nghiệm của thợ lặn biển
submariner technology
công nghệ của thợ lặn biển
the submariner navigated the depths of the ocean.
Người thợ lặn đã điều hướng những vực sâu của đại dương.
every submariner must undergo rigorous training.
Mỗi người thợ lặn đều phải trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt.
the submariner reported to the command center.
Người thợ lặn đã báo cáo với trung tâm chỉ huy.
being a submariner requires strong teamwork skills.
Trở thành một người thợ lặn đòi hỏi kỹ năng làm việc nhóm mạnh mẽ.
the submariner's mission was classified.
Nhiệm vụ của người thợ lặn đã được phân loại.
she dreamed of becoming a submariner since childhood.
Cô ấy đã mơ trở thành một người thợ lặn từ khi còn nhỏ.
the submariner operated advanced underwater technology.
Người thợ lặn vận hành công nghệ dưới nước tiên tiến.
each submariner has a specific role on the team.
Mỗi người thợ lặn đều có một vai trò cụ thể trong nhóm.
the submariner trained for months before deployment.
Người thợ lặn đã huấn luyện trong nhiều tháng trước khi triển khai.
life as a submariner can be challenging.
Cuộc sống của một người thợ lặn có thể đầy thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay