submerger

[Mỹ]/səbˈmɜːdʒə/
[Anh]/səbˈmɜrdʒər/

Dịch

n. (một loại sáp nhập mà khiến một hoặc cả hai bên mất đi bản sắc ban đầu của họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

submerger process

quy trình sáp nhập

submerger agreement

thỏa thuận sáp nhập

submerger strategy

chiến lược sáp nhập

submerger analysis

phân tích sáp nhập

submerger benefits

lợi ích sáp nhập

submerger proposal

đề xuất sáp nhập

submerger model

mô hình sáp nhập

submerger terms

điều khoản sáp nhập

submerger risks

rủi ro sáp nhập

submerger evaluation

đánh giá sáp nhập

Câu ví dụ

the submerger was designed to operate at great depths.

người ngâm được thiết kế để hoạt động ở độ sâu lớn.

many engineers were involved in the submerger's development.

nhiều kỹ sư đã tham gia vào quá trình phát triển của người ngâm.

the submerger can withstand high pressure underwater.

người ngâm có thể chịu được áp suất cao dưới nước.

testing the submerger's capabilities is crucial.

việc kiểm tra khả năng của người ngâm là rất quan trọng.

the submerger was equipped with advanced technology.

người ngâm được trang bị công nghệ tiên tiến.

they showcased the submerger at the international conference.

họ đã trưng bày người ngâm tại hội nghị quốc tế.

the submerger's design allows for better maneuverability.

thiết kế của người ngâm cho phép khả năng cơ động tốt hơn.

environmental studies often utilize the submerger for research.

các nghiên cứu về môi trường thường sử dụng người ngâm cho nghiên cứu.

safety protocols are essential for operating the submerger.

các giao thức an toàn là điều cần thiết để vận hành người ngâm.

they plan to build a new submerger for deep-sea exploration.

họ dự định xây dựng một người ngâm mới để khám phá biển sâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay