submersibility

[Mỹ]/səbˌmɜːsəˈbɪləti/
[Anh]/səbˌmɜːrsəˈbɪləti/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái có thể bị chìm trong một chất lỏng, đặc biệt là nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

submersibility rating

Định mức chìm

submersibility test

Thử nghiệm chìm

submersibility standard

tiêu chuẩn chìm

submersibility requirement

Yêu cầu chìm

submersibility depth

Chiều sâu chìm

submersibility limit

Giới hạn chìm

submersibility certification

Chứng nhận chìm

maximum submersibility

Độ chìm tối đa

submersibility specification

Thông số chìm

rated submersibility

Định mức chìm

Câu ví dụ

the engineer tested the submersibility of the remote-controlled drone.

Kỹ sư đã kiểm tra khả năng chìm của drone điều khiển từ xa.

complete submersibility is a key feature of this military vehicle.

Khả năng chìm hoàn toàn là tính năng quan trọng của phương tiện quân sự này.

the housing guarantees submersibility up to one hundred meters.

Vỏ bọc đảm bảo khả năng chìm lên đến một trăm mét.

the designer increased the submersibility of the bathymetric sensor.

Nhà thiết kế đã nâng cao khả năng chìm của cảm biến đo độ sâu.

this smartwatch is known for its high level of submersibility.

Đồng hồ thông minh này được biết đến với mức độ chìm cao.

the submersibility of the pump allows for efficient deep-well operations.

Khả năng chìm của bơm cho phép hoạt động hiệu quả trong giếng sâu.

strict standards regulate the submersibility of underwater lighting systems.

Các tiêu chuẩn nghiêm ngặt điều chỉnh khả năng chìm của hệ thống chiếu sáng dưới nước.

a leak in the seal significantly compromised the submersibility of the casing.

Một vết rò rỉ trong gioăng đã làm suy giảm đáng kể khả năng chìm của vỏ.

the study evaluated the long-term submersibility of the composite materials.

Nghiên cứu đã đánh giá khả năng chìm lâu dài của vật liệu composite.

the vessel features a unique design that enhances its submersibility.

Tàu có thiết kế độc đáo giúp tăng khả năng chìm.

we need to confirm the submersibility ratings before purchasing the equipment.

Chúng ta cần xác nhận các tiêu chuẩn chìm trước khi mua thiết bị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay