excessive submissivenesses
sự phục tùng quá mức
social submissivenesses
sự phục tùng xã hội
cultural submissivenesses
sự phục tùng văn hóa
emotional submissivenesses
sự phục tùng về mặt cảm xúc
forced submissivenesses
sự phục tùng bị ép
psychological submissivenesses
sự phục tùng về mặt tâm lý
voluntary submissivenesses
sự phục tùng tự nguyện
learned submissivenesses
sự phục tùng đã học
unconditional submissivenesses
sự phục tùng vô điều kiện
perceived submissivenesses
sự phục tùng được nhận thức
her submissivenesses made it difficult for her to express her true feelings.
Sự chịu khuất phục của cô ấy khiến cô ấy khó bày tỏ cảm xúc thật của mình.
in relationships, excessive submissivenesses can lead to an imbalance of power.
Trong các mối quan hệ, sự chịu khuất phục quá mức có thể dẫn đến sự mất cân bằng quyền lực.
his submissivenesses were often mistaken for weakness.
Sự chịu khuất phục của anh ấy thường bị nhầm là yếu đuối.
she questioned whether her submissivenesses were a result of her upbringing.
Cô ấy tự hỏi liệu sự chịu khuất phục của mình có phải là kết quả của quá trình nuôi dạy hay không.
submissivenesses in a team can foster collaboration but also limit innovation.
Sự chịu khuất phục trong một nhóm có thể thúc đẩy sự hợp tác nhưng cũng hạn chế sự đổi mới.
his submissivenesses were evident during the negotiations.
Sự chịu khuất phục của anh ấy rất rõ ràng trong quá trình đàm phán.
she learned to balance her submissivenesses with assertiveness.
Cô ấy đã học cách cân bằng sự chịu khuất phục của mình với sự tự tin.
submissivenesses can sometimes be a cultural expectation.
Sự chịu khuất phục đôi khi có thể là một kỳ vọng văn hóa.
understanding the nature of submissivenesses can improve personal relationships.
Hiểu bản chất của sự chịu khuất phục có thể cải thiện các mối quan hệ cá nhân.
her submissivenesses were often challenged by her friends.
Sự chịu khuất phục của cô ấy thường bị bạn bè cô ấy thách thức.
excessive submissivenesses
sự phục tùng quá mức
social submissivenesses
sự phục tùng xã hội
cultural submissivenesses
sự phục tùng văn hóa
emotional submissivenesses
sự phục tùng về mặt cảm xúc
forced submissivenesses
sự phục tùng bị ép
psychological submissivenesses
sự phục tùng về mặt tâm lý
voluntary submissivenesses
sự phục tùng tự nguyện
learned submissivenesses
sự phục tùng đã học
unconditional submissivenesses
sự phục tùng vô điều kiện
perceived submissivenesses
sự phục tùng được nhận thức
her submissivenesses made it difficult for her to express her true feelings.
Sự chịu khuất phục của cô ấy khiến cô ấy khó bày tỏ cảm xúc thật của mình.
in relationships, excessive submissivenesses can lead to an imbalance of power.
Trong các mối quan hệ, sự chịu khuất phục quá mức có thể dẫn đến sự mất cân bằng quyền lực.
his submissivenesses were often mistaken for weakness.
Sự chịu khuất phục của anh ấy thường bị nhầm là yếu đuối.
she questioned whether her submissivenesses were a result of her upbringing.
Cô ấy tự hỏi liệu sự chịu khuất phục của mình có phải là kết quả của quá trình nuôi dạy hay không.
submissivenesses in a team can foster collaboration but also limit innovation.
Sự chịu khuất phục trong một nhóm có thể thúc đẩy sự hợp tác nhưng cũng hạn chế sự đổi mới.
his submissivenesses were evident during the negotiations.
Sự chịu khuất phục của anh ấy rất rõ ràng trong quá trình đàm phán.
she learned to balance her submissivenesses with assertiveness.
Cô ấy đã học cách cân bằng sự chịu khuất phục của mình với sự tự tin.
submissivenesses can sometimes be a cultural expectation.
Sự chịu khuất phục đôi khi có thể là một kỳ vọng văn hóa.
understanding the nature of submissivenesses can improve personal relationships.
Hiểu bản chất của sự chịu khuất phục có thể cải thiện các mối quan hệ cá nhân.
her submissivenesses were often challenged by her friends.
Sự chịu khuất phục của cô ấy thường bị bạn bè cô ấy thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay