submissivenesses

[US]/səbˈmɪs.ən.nəs.ɪz/
[UK]/səbˈmɪs.ən.nəs.ɪz/

Translation

n. tính chất của sự phục tùng

Phrases & Collocations

excessive submissivenesses

sự phục tùng quá mức

social submissivenesses

sự phục tùng xã hội

cultural submissivenesses

sự phục tùng văn hóa

emotional submissivenesses

sự phục tùng về mặt cảm xúc

forced submissivenesses

sự phục tùng bị ép

psychological submissivenesses

sự phục tùng về mặt tâm lý

voluntary submissivenesses

sự phục tùng tự nguyện

learned submissivenesses

sự phục tùng đã học

unconditional submissivenesses

sự phục tùng vô điều kiện

perceived submissivenesses

sự phục tùng được nhận thức

Example Sentences

her submissivenesses made it difficult for her to express her true feelings.

Sự chịu khuất phục của cô ấy khiến cô ấy khó bày tỏ cảm xúc thật của mình.

in relationships, excessive submissivenesses can lead to an imbalance of power.

Trong các mối quan hệ, sự chịu khuất phục quá mức có thể dẫn đến sự mất cân bằng quyền lực.

his submissivenesses were often mistaken for weakness.

Sự chịu khuất phục của anh ấy thường bị nhầm là yếu đuối.

she questioned whether her submissivenesses were a result of her upbringing.

Cô ấy tự hỏi liệu sự chịu khuất phục của mình có phải là kết quả của quá trình nuôi dạy hay không.

submissivenesses in a team can foster collaboration but also limit innovation.

Sự chịu khuất phục trong một nhóm có thể thúc đẩy sự hợp tác nhưng cũng hạn chế sự đổi mới.

his submissivenesses were evident during the negotiations.

Sự chịu khuất phục của anh ấy rất rõ ràng trong quá trình đàm phán.

she learned to balance her submissivenesses with assertiveness.

Cô ấy đã học cách cân bằng sự chịu khuất phục của mình với sự tự tin.

submissivenesses can sometimes be a cultural expectation.

Sự chịu khuất phục đôi khi có thể là một kỳ vọng văn hóa.

understanding the nature of submissivenesses can improve personal relationships.

Hiểu bản chất của sự chịu khuất phục có thể cải thiện các mối quan hệ cá nhân.

her submissivenesses were often challenged by her friends.

Sự chịu khuất phục của cô ấy thường bị bạn bè cô ấy thách thức.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now