| số nhiều | subrents |
subrent space
không gian cho thuê lại
subrent agreement
thỏa thuận thuê lại
subrent contract
hợp đồng thuê lại
subrent room
phòng cho thuê lại
subrent unit
căn hộ cho thuê lại
subrent lease
thuê lại
subrent property
bất động sản cho thuê lại
subrent terms
điều khoản thuê lại
subrent fees
phí thuê lại
subrent arrangement
sắp xếp thuê lại
they decided to subrent the apartment to save money.
Họ quyết định cho thuê lại căn hộ để tiết kiệm tiền.
it is common to subrent a room in a shared house.
Việc cho thuê lại một phòng trong nhà chung là điều phổ biến.
she found someone to subrent her studio while she was away.
Cô ấy tìm được người cho thuê lại phòng của mình trong khi cô ấy đi vắng.
before you subrent, make sure to check the lease agreement.
Trước khi cho thuê lại, hãy chắc chắn kiểm tra hợp đồng thuê.
many students choose to subrent during the summer months.
Nhiều sinh viên chọn cho thuê lại trong những tháng hè.
subrenting can be a great way to earn extra income.
Cho thuê lại có thể là một cách tuyệt vời để kiếm thêm thu nhập.
he had to subrent his office space due to financial difficulties.
Anh ấy phải cho thuê lại không gian văn phòng của mình do khó khăn về tài chính.
make sure to inform your landlord if you plan to subrent.
Hãy chắc chắn thông báo cho chủ nhà nếu bạn có ý định cho thuê lại.
they arranged to subrent the garage for extra storage.
Họ sắp xếp cho thuê lại nhà để xe để có thêm không gian lưu trữ.
it's important to find reliable tenants when you subrent.
Điều quan trọng là phải tìm những người thuê đáng tin cậy khi bạn cho thuê lại.
subrent space
không gian cho thuê lại
subrent agreement
thỏa thuận thuê lại
subrent contract
hợp đồng thuê lại
subrent room
phòng cho thuê lại
subrent unit
căn hộ cho thuê lại
subrent lease
thuê lại
subrent property
bất động sản cho thuê lại
subrent terms
điều khoản thuê lại
subrent fees
phí thuê lại
subrent arrangement
sắp xếp thuê lại
they decided to subrent the apartment to save money.
Họ quyết định cho thuê lại căn hộ để tiết kiệm tiền.
it is common to subrent a room in a shared house.
Việc cho thuê lại một phòng trong nhà chung là điều phổ biến.
she found someone to subrent her studio while she was away.
Cô ấy tìm được người cho thuê lại phòng của mình trong khi cô ấy đi vắng.
before you subrent, make sure to check the lease agreement.
Trước khi cho thuê lại, hãy chắc chắn kiểm tra hợp đồng thuê.
many students choose to subrent during the summer months.
Nhiều sinh viên chọn cho thuê lại trong những tháng hè.
subrenting can be a great way to earn extra income.
Cho thuê lại có thể là một cách tuyệt vời để kiếm thêm thu nhập.
he had to subrent his office space due to financial difficulties.
Anh ấy phải cho thuê lại không gian văn phòng của mình do khó khăn về tài chính.
make sure to inform your landlord if you plan to subrent.
Hãy chắc chắn thông báo cho chủ nhà nếu bạn có ý định cho thuê lại.
they arranged to subrent the garage for extra storage.
Họ sắp xếp cho thuê lại nhà để xe để có thêm không gian lưu trữ.
it's important to find reliable tenants when you subrent.
Điều quan trọng là phải tìm những người thuê đáng tin cậy khi bạn cho thuê lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay