sublease agreement
thỏa thuận thuê lại
sublease option
quyền chọn thuê lại
sublease tenant
người thuê lại
sublease property
bất động sản thuê lại
sublease rights
quyền thuê lại
sublease term
thời hạn thuê lại
sublease fee
phí thuê lại
sublease clause
điều khoản thuê lại
sublease contract
hợp đồng thuê lại
sublease notice
thông báo thuê lại
he decided to sublease his apartment while traveling abroad.
anh ấy quyết định cho thuê lại căn hộ của mình trong khi đi nước ngoài.
it's important to have a written agreement when you sublease a property.
rất quan trọng để có một thỏa thuận bằng văn bản khi bạn cho thuê lại một bất động sản.
they found someone to sublease the office space for six months.
họ đã tìm thấy ai đó để cho thuê lại không gian văn phòng trong sáu tháng.
before you sublease, check the original lease terms.
trước khi bạn cho thuê lại, hãy kiểm tra các điều khoản thuê ban đầu.
she was able to sublease her room to a friend.
cô ấy có thể cho thuê lại phòng của mình cho một người bạn.
subleasing can be a great way to save on rent.
cho thuê lại có thể là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền thuê nhà.
make sure to get the landlord's approval before you sublease.
hãy chắc chắn xin phép chủ nhà trước khi bạn cho thuê lại.
he had to find a sublease quickly due to job relocation.
anh ấy phải tìm một hợp đồng cho thuê lại nhanh chóng do chuyển việc.
the sublease agreement included all necessary terms and conditions.
hợp đồng cho thuê lại bao gồm tất cả các điều khoản và điều kiện cần thiết.
subleasing is often allowed in shared housing situations.
cho thuê lại thường được phép trong các tình huống nhà ở chung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay