sublease

[Mỹ]/ˌsʌbˈliːs/
[Anh]/ˌsʌbˈlis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thỏa thuận để thuê tài sản từ người thuê thay vì chủ nhà
vt. để thuê tài sản từ người thuê thay vì chủ nhà
v. để cho thuê một tài sản mà một người đang thuê

Cụm từ & Cách kết hợp

sublease agreement

thỏa thuận thuê lại

sublease option

quyền chọn thuê lại

sublease tenant

người thuê lại

sublease property

bất động sản thuê lại

sublease rights

quyền thuê lại

sublease term

thời hạn thuê lại

sublease fee

phí thuê lại

sublease clause

điều khoản thuê lại

sublease contract

hợp đồng thuê lại

sublease notice

thông báo thuê lại

Câu ví dụ

he decided to sublease his apartment while traveling abroad.

anh ấy quyết định cho thuê lại căn hộ của mình trong khi đi nước ngoài.

it's important to have a written agreement when you sublease a property.

rất quan trọng để có một thỏa thuận bằng văn bản khi bạn cho thuê lại một bất động sản.

they found someone to sublease the office space for six months.

họ đã tìm thấy ai đó để cho thuê lại không gian văn phòng trong sáu tháng.

before you sublease, check the original lease terms.

trước khi bạn cho thuê lại, hãy kiểm tra các điều khoản thuê ban đầu.

she was able to sublease her room to a friend.

cô ấy có thể cho thuê lại phòng của mình cho một người bạn.

subleasing can be a great way to save on rent.

cho thuê lại có thể là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền thuê nhà.

make sure to get the landlord's approval before you sublease.

hãy chắc chắn xin phép chủ nhà trước khi bạn cho thuê lại.

he had to find a sublease quickly due to job relocation.

anh ấy phải tìm một hợp đồng cho thuê lại nhanh chóng do chuyển việc.

the sublease agreement included all necessary terms and conditions.

hợp đồng cho thuê lại bao gồm tất cả các điều khoản và điều kiện cần thiết.

subleasing is often allowed in shared housing situations.

cho thuê lại thường được phép trong các tình huống nhà ở chung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay