subsaharan economy
nền kinh tế cận Sahara
subsaharan region
khu vực cận Sahara
subsaharan africa
châu Phi cận Sahara
subsaharan countries
các quốc gia cận Sahara
subsaharan development
phát triển cận Sahara
subsaharan issues
các vấn đề cận Sahara
subsaharan markets
thị trường cận Sahara
subsaharan population
dân số cận Sahara
subsaharan trade
thương mại cận Sahara
subsaharan resources
tài nguyên cận Sahara
subsaharan africa faces numerous challenges in development.
châu phi cận saharan phải đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển.
many countries in the subsaharan region rely on agriculture.
nhiều quốc gia trong khu vực cận saharan phụ thuộc vào nông nghiệp.
education is a key issue in subsaharan communities.
giáo dục là một vấn đề then chốt trong các cộng đồng cận saharan.
health care access is limited in subsaharan areas.
tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe còn hạn chế ở các khu vực cận saharan.
subsaharan nations are rich in cultural diversity.
các quốc gia cận saharan giàu sự đa dạng văn hóa.
climate change significantly impacts subsaharan agriculture.
biến đổi khí hậu tác động đáng kể đến nông nghiệp cận saharan.
economic growth in subsaharan africa is on the rise.
tăng trưởng kinh tế ở châu phi cận saharan đang trên đà tăng.
subsaharan wildlife conservation is crucial for biodiversity.
bảo tồn động vật hoang dã cận saharan rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.
infrastructure development is essential in subsaharan regions.
phát triển cơ sở hạ tầng là điều cần thiết ở các khu vực cận saharan.
women in subsaharan africa play a vital role in society.
phụ nữ ở châu phi cận saharan đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
subsaharan economy
nền kinh tế cận Sahara
subsaharan region
khu vực cận Sahara
subsaharan africa
châu Phi cận Sahara
subsaharan countries
các quốc gia cận Sahara
subsaharan development
phát triển cận Sahara
subsaharan issues
các vấn đề cận Sahara
subsaharan markets
thị trường cận Sahara
subsaharan population
dân số cận Sahara
subsaharan trade
thương mại cận Sahara
subsaharan resources
tài nguyên cận Sahara
subsaharan africa faces numerous challenges in development.
châu phi cận saharan phải đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển.
many countries in the subsaharan region rely on agriculture.
nhiều quốc gia trong khu vực cận saharan phụ thuộc vào nông nghiệp.
education is a key issue in subsaharan communities.
giáo dục là một vấn đề then chốt trong các cộng đồng cận saharan.
health care access is limited in subsaharan areas.
tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe còn hạn chế ở các khu vực cận saharan.
subsaharan nations are rich in cultural diversity.
các quốc gia cận saharan giàu sự đa dạng văn hóa.
climate change significantly impacts subsaharan agriculture.
biến đổi khí hậu tác động đáng kể đến nông nghiệp cận saharan.
economic growth in subsaharan africa is on the rise.
tăng trưởng kinh tế ở châu phi cận saharan đang trên đà tăng.
subsaharan wildlife conservation is crucial for biodiversity.
bảo tồn động vật hoang dã cận saharan rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.
infrastructure development is essential in subsaharan regions.
phát triển cơ sở hạ tầng là điều cần thiết ở các khu vực cận saharan.
women in subsaharan africa play a vital role in society.
phụ nữ ở châu phi cận saharan đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay