subsections included
các mục nhỏ được đưa vào
subsections defined
các mục nhỏ được định nghĩa
subsections outlined
các mục nhỏ được phác thảo
subsections analyzed
các mục nhỏ được phân tích
subsections reviewed
các mục nhỏ được xem xét
subsections numbered
các mục nhỏ được đánh số
subsections listed
các mục nhỏ được liệt kê
subsections referenced
các mục nhỏ được tham chiếu
subsections explained
các mục nhỏ được giải thích
subsections modified
các mục nhỏ được sửa đổi
the report is divided into several subsections for clarity.
báo cáo được chia thành nhiều mục nhỏ để dễ hiểu.
each subsection addresses a different aspect of the topic.
mỗi mục nhỏ giải quyết một khía cạnh khác nhau của chủ đề.
we need to review the subsections before the meeting.
chúng ta cần xem xét các mục nhỏ trước cuộc họp.
make sure to include references in each subsection.
hãy chắc chắn bao gồm các tài liệu tham khảo trong mỗi mục nhỏ.
the subsections are clearly labeled for easy navigation.
các mục nhỏ được gắn nhãn rõ ràng để dễ dàng điều hướng.
subsections can help organize complex information effectively.
các mục nhỏ có thể giúp tổ chức thông tin phức tạp một cách hiệu quả.
in the document, subsections provide detailed explanations.
trong tài liệu, các mục nhỏ cung cấp các giải thích chi tiết.
we will discuss the subsections in our next presentation.
chúng tôi sẽ thảo luận về các mục nhỏ trong bài thuyết trình tiếp theo của chúng tôi.
each subsection should be concise and to the point.
mỗi mục nhỏ nên ngắn gọn và đi vào trọng tâm.
the subsections enhance the overall structure of the paper.
các mục nhỏ nâng cao cấu trúc tổng thể của bài báo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay