sections included
các phần được đưa vào
review sections
xem xét các phần
sections below
các phần bên dưới
sections ahead
các phần phía trước
sections identified
các phần đã được xác định
sections listed
các phần được liệt kê
sections follow
các phần tiếp theo
sections cover
các phần bao gồm
sections detail
các phần chi tiết
sections outline
các phần phác thảo
the report is divided into several sections for clarity.
Báo cáo được chia thành nhiều phần để đảm bảo sự rõ ràng.
please review the introduction and conclusion sections carefully.
Vui lòng xem xét kỹ các phần giới thiệu và kết luận.
the museum has dedicated sections for ancient artifacts.
Bảo tàng có các khu vực dành riêng cho các hiện vật cổ đại.
we need to reorganize the website sections for better navigation.
Chúng ta cần sắp xếp lại các phần của trang web để điều hướng tốt hơn.
the book's sections cover a wide range of topics.
Các phần của cuốn sách bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.
the stadium has vip sections with premium seating.
Sân vận động có các khu vực VIP với chỗ ngồi cao cấp.
the presentation included interactive sections to engage the audience.
Bài thuyết trình bao gồm các phần tương tác để thu hút khán giả.
the application form has separate sections for personal and professional information.
Mẫu đăng ký có các phần riêng biệt cho thông tin cá nhân và thông tin chuyên môn.
the store is organized into sections by product category.
Cửa hàng được sắp xếp theo các khu vực theo danh mục sản phẩm.
the training program includes practical sections and theoretical discussions.
Chương trình đào tạo bao gồm các phần thực hành và thảo luận lý thuyết.
the proposal outlines different sections of the project plan.
Đề xuất phác thảo các phần khác nhau của kế hoạch dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay