subsists

[Mỹ]/səbˈsɪsts/
[Anh]/səbˈsɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. duy trì sự sống với tài nguyên tối thiểu

Cụm từ & Cách kết hợp

life subsists

cuộc sống tồn tại

hope subsists

hy vọng tồn tại

love subsists

tình yêu tồn tại

truth subsists

sự thật tồn tại

faith subsists

niềm tin tồn tại

memory subsists

kỷ niệm tồn tại

spirit subsists

tinh thần tồn tại

energy subsists

năng lượng tồn tại

joy subsists

niềm vui tồn tại

knowledge subsists

tri thức tồn tại

Câu ví dụ

the idea of love subsists in many cultures.

ý tưởng về tình yêu tồn tại ở nhiều nền văn hóa.

a small community subsists on fishing and farming.

một cộng đồng nhỏ bé sống nhờ đánh bắt cá và nông nghiệp.

hope subsists even in the darkest times.

hy vọng vẫn tồn tại ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất.

the tradition subsists through generations.

truyền thống tồn tại qua nhiều thế hệ.

some species subsist in harsh environments.

một số loài vật tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.

knowledge subsists in the hearts of the wise.

tri thức tồn tại trong trái tim của những người thông thái.

love for music subsists in every culture.

tình yêu âm nhạc tồn tại trong mọi nền văn hóa.

the organization subsists on donations from the public.

tổ chức tồn tại nhờ các khoản quyên góp từ công chúng.

friendship subsists despite distance.

tình bạn tồn tại bất chấp khoảng cách.

in many forms, art subsists in human expression.

ở nhiều hình thức, nghệ thuật tồn tại trong sự thể hiện của con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay