subsoiling

[Mỹ]/'sʌbsɒɪl/
[Anh]/'sʌb'sɔɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nền tảng

Câu ví dụ

Earthworms burrow deep into the subsoil.

Giun đất đào sâu xuống đất dưới.

Some movement in the building will occur as it settles into the subsoil.

Một số chuyển động trong tòa nhà sẽ xảy ra khi nó ổn định trong tầng đất dưới.

In loessal regions and alluvial valley fills of the western United States, both surface soil and subsoil are commonly friable.

Ở các vùng loessal và các bồi tích phù sa của miền Tây Hoa Kỳ, cả đất mặt và đất ngầm thường dễ vỡ.

The roots of the plants extend deep into the subsoil.

Rễ cây ăn sâu vào tầng đất dưới.

Farmers often test the subsoil to determine its nutrient levels.

Người nông dân thường xuyên kiểm tra tầng đất dưới để xác định mức độ dinh dưỡng của nó.

Subsoil erosion can lead to decreased crop productivity.

Xói mòn tầng đất dưới có thể dẫn đến giảm năng suất cây trồng.

The subsoil is an important factor in determining the quality of the soil.

Tầng đất dưới là một yếu tố quan trọng trong việc xác định chất lượng của đất.

Certain plants have adapted to thrive in poor subsoil conditions.

Một số loại cây đã thích nghi để phát triển mạnh trong điều kiện tầng đất dưới kém.

Subsoil compaction can restrict root growth and water infiltration.

Tầng đất dưới bị nén chặt có thể hạn chế sự phát triển của rễ và khả năng thấm nước.

The subsoil contains minerals and organic matter essential for plant growth.

Tầng đất dưới chứa các khoáng chất và vật chất hữu cơ cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.

Agricultural practices can impact the health of the subsoil.

Các phương pháp nông nghiệp có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của tầng đất dưới.

Soil scientists study the properties of subsoil to understand its role in ecosystems.

Các nhà khoa học đất nghiên cứu các đặc tính của tầng đất dưới để hiểu vai trò của nó trong các hệ sinh thái.

Improving subsoil drainage can help prevent waterlogging in fields.

Cải thiện khả năng thoát nước của tầng đất dưới có thể giúp ngăn ngừa ngập úng trên đồng ruộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay