| số nhiều | substitions |
the chef made a clever substitution of herbs when he ran out of basil.
Người đầu bếp đã khéo léo thay thế các loại thảo mộc khi hết húng quế.
scientists used the substitution method to simplify the complex equation.
Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp thay thế để đơn giản hóa phương trình phức tạp.
the decoder solved the substitution cipher within minutes.
Người giải mã đã giải được mã thay thế trong vài phút.
in economics, the substitution effect explains how prices influence consumer choices.
Trong kinh tế học, hiệu ứng thay thế giải thích cách giá cả ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng.
the patient received substitution therapy after the organ transplant.
Bệnh nhân đã nhận được liệu pháp thay thế sau khi cấy ghép nội tạng.
the doctor recommended a protein substitution diet for the athlete.
Bác sĩ đã khuyên vận động viên nên ăn chế độ ăn thay thế protein.
the company allowed job substitution during the restructuring period.
Công ty cho phép thay thế công việc trong giai đoạn tái cấu trúc.
children enjoy letter substitution games in language class.
Các em nhỏ thích chơi trò thay thế chữ cái trong lớp học ngôn ngữ.
the coach brought in a substitution player in the second half.
Huấn luyện viên đã đưa vào một cầu thủ thay thế trong hiệp hai.
the technician performed a battery substitution to restore the device.
Kỹ thuật viên đã thực hiện thay thế pin để khôi phục thiết bị.
the pharmacist discussed drug substitution options with the patient.
Dược sĩ đã thảo luận các lựa chọn thay thế thuốc với bệnh nhân.
the chef made a clever substitution of herbs when he ran out of basil.
Người đầu bếp đã khéo léo thay thế các loại thảo mộc khi hết húng quế.
scientists used the substitution method to simplify the complex equation.
Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp thay thế để đơn giản hóa phương trình phức tạp.
the decoder solved the substitution cipher within minutes.
Người giải mã đã giải được mã thay thế trong vài phút.
in economics, the substitution effect explains how prices influence consumer choices.
Trong kinh tế học, hiệu ứng thay thế giải thích cách giá cả ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng.
the patient received substitution therapy after the organ transplant.
Bệnh nhân đã nhận được liệu pháp thay thế sau khi cấy ghép nội tạng.
the doctor recommended a protein substitution diet for the athlete.
Bác sĩ đã khuyên vận động viên nên ăn chế độ ăn thay thế protein.
the company allowed job substitution during the restructuring period.
Công ty cho phép thay thế công việc trong giai đoạn tái cấu trúc.
children enjoy letter substitution games in language class.
Các em nhỏ thích chơi trò thay thế chữ cái trong lớp học ngôn ngữ.
the coach brought in a substitution player in the second half.
Huấn luyện viên đã đưa vào một cầu thủ thay thế trong hiệp hai.
the technician performed a battery substitution to restore the device.
Kỹ thuật viên đã thực hiện thay thế pin để khôi phục thiết bị.
the pharmacist discussed drug substitution options with the patient.
Dược sĩ đã thảo luận các lựa chọn thay thế thuốc với bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay