food substitutor
thay thế thực phẩm
sugar substitutor
thay thế đường
meal substitutor
thay thế bữa ăn
protein substitutor
thay thế protein
ingredient substitutor
thay thế nguyên liệu
oil substitutor
thay thế dầu
butter substitutor
thay thế bơ
milk substitutor
thay thế sữa
cheese substitutor
thay thế phô mai
egg substitutor
thay thế trứng
the teacher used a substitutor during her absence.
Người giáo viên đã sử dụng một người thay thế trong thời gian vắng mặt của cô ấy.
a good substitutor can maintain the class's momentum.
Một người thay thế tốt có thể duy trì động lực của lớp.
finding a suitable substitutor is crucial for the project.
Việc tìm một người thay thế phù hợp là rất quan trọng cho dự án.
the substitutor was well-prepared for the lecture.
Người thay thế đã chuẩn bị tốt cho bài giảng.
she acted as a substitutor for the main speaker.
Cô ấy đóng vai trò là người thay thế cho diễn giả chính.
we need a substitutor who is familiar with the topic.
Chúng tôi cần một người thay thế quen thuộc với chủ đề.
the substitutor's performance impressed everyone.
Phong cách của người thay thế đã gây ấn tượng với mọi người.
he was chosen as the substitutor for the tournament.
Anh ấy đã được chọn làm người thay thế cho giải đấu.
a reliable substitutor can ease the transition.
Một người thay thế đáng tin cậy có thể giúp quá trình chuyển đổi diễn ra dễ dàng hơn.
the company hired a substitutor to fill in for the manager.
Công ty đã thuê một người thay thế để thay thế cho người quản lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay