substitutor

[Mỹ]/ˈsʌbstɪtjuːtə/
[Anh]/ˈsʌbstɪˌtutər/

Dịch

n. người thay thế

Cụm từ & Cách kết hợp

food substitutor

thay thế thực phẩm

sugar substitutor

thay thế đường

meal substitutor

thay thế bữa ăn

protein substitutor

thay thế protein

ingredient substitutor

thay thế nguyên liệu

oil substitutor

thay thế dầu

butter substitutor

thay thế bơ

milk substitutor

thay thế sữa

cheese substitutor

thay thế phô mai

egg substitutor

thay thế trứng

Câu ví dụ

the teacher used a substitutor during her absence.

Người giáo viên đã sử dụng một người thay thế trong thời gian vắng mặt của cô ấy.

a good substitutor can maintain the class's momentum.

Một người thay thế tốt có thể duy trì động lực của lớp.

finding a suitable substitutor is crucial for the project.

Việc tìm một người thay thế phù hợp là rất quan trọng cho dự án.

the substitutor was well-prepared for the lecture.

Người thay thế đã chuẩn bị tốt cho bài giảng.

she acted as a substitutor for the main speaker.

Cô ấy đóng vai trò là người thay thế cho diễn giả chính.

we need a substitutor who is familiar with the topic.

Chúng tôi cần một người thay thế quen thuộc với chủ đề.

the substitutor's performance impressed everyone.

Phong cách của người thay thế đã gây ấn tượng với mọi người.

he was chosen as the substitutor for the tournament.

Anh ấy đã được chọn làm người thay thế cho giải đấu.

a reliable substitutor can ease the transition.

Một người thay thế đáng tin cậy có thể giúp quá trình chuyển đổi diễn ra dễ dàng hơn.

the company hired a substitutor to fill in for the manager.

Công ty đã thuê một người thay thế để thay thế cho người quản lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay