| số nhiều | subsystems |
The control device for the obstacle - avoidance of the endoscope is a part of the automatic obstacle - a-voidance subsystem of endoscopy.
Thiết bị điều khiển để tránh chướng ngại vật của nội soi là một phần của hệ thống con tự động tránh chướng ngại vật của nội soi.
Subject of labor is practice object subsystem, laborer is subsystem of practice main body, labor tool is practice neutretto system, productivity is the integral function that carries out a system.
Đối tượng của lao động là hệ thống con của đối tượng thực hành, người lao động là hệ thống con của chủ thể thực hành, công cụ lao động là hệ thống con thực hành, năng suất là chức năng tích hợp thực hiện một hệ thống.
Moreover, the proposed function-detailed and workload-simplified subsystem pipelining software process model presents much higher parallelity than the concurrent incremental model.
Hơn nữa, mô hình quy trình phần mềm pipelining hệ thống con được đề xuất, chi tiết chức năng và đơn giản hóa khối lượng công việc, cho thấy tính song song cao hơn nhiều so với mô hình tăng lượng đồng thời.
The navigation subsystem of the spacecraft malfunctioned during reentry.
Hệ thống dẫn đường của tàu vũ trụ gặp sự cố trong quá trình tái nhập khí quyển.
The cooling subsystem in the computer server is crucial for preventing overheating.
Hệ thống làm mát trong máy chủ máy tính rất quan trọng để ngăn ngừa quá nhiệt.
The subsystems of the car work together to ensure smooth operation.
Các hệ thống con của ô tô hoạt động cùng nhau để đảm bảo vận hành trơn tru.
The communication subsystem allows the devices to exchange data efficiently.
Hệ thống con truyền thông cho phép các thiết bị trao đổi dữ liệu hiệu quả.
The power subsystem is responsible for supplying electricity to the entire building.
Hệ thống con nguồn điện chịu trách nhiệm cung cấp điện cho toàn bộ tòa nhà.
The braking subsystem of the vehicle needs to be regularly checked for safety reasons.
Hệ thống con phanh của xe cần được kiểm tra thường xuyên vì lý do an toàn.
The subsystems of the human body work in harmony to maintain health.
Các hệ thống con của cơ thể con người hoạt động hài hòa để duy trì sức khỏe.
The subsystems of the factory are interconnected to optimize production efficiency.
Các hệ thống con của nhà máy được kết nối với nhau để tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.
The subsystems of the new software are designed to enhance user experience.
Các hệ thống con của phần mềm mới được thiết kế để nâng cao trải nghiệm người dùng.
The heating subsystem in the house ensures a comfortable temperature during winter.
Hệ thống con sưởi ấm trong nhà đảm bảo nhiệt độ thoải mái trong mùa đông.
The control device for the obstacle - avoidance of the endoscope is a part of the automatic obstacle - a-voidance subsystem of endoscopy.
Thiết bị điều khiển để tránh chướng ngại vật của nội soi là một phần của hệ thống con tự động tránh chướng ngại vật của nội soi.
Subject of labor is practice object subsystem, laborer is subsystem of practice main body, labor tool is practice neutretto system, productivity is the integral function that carries out a system.
Đối tượng của lao động là hệ thống con của đối tượng thực hành, người lao động là hệ thống con của chủ thể thực hành, công cụ lao động là hệ thống con thực hành, năng suất là chức năng tích hợp thực hiện một hệ thống.
Moreover, the proposed function-detailed and workload-simplified subsystem pipelining software process model presents much higher parallelity than the concurrent incremental model.
Hơn nữa, mô hình quy trình phần mềm pipelining hệ thống con được đề xuất, chi tiết chức năng và đơn giản hóa khối lượng công việc, cho thấy tính song song cao hơn nhiều so với mô hình tăng lượng đồng thời.
The navigation subsystem of the spacecraft malfunctioned during reentry.
Hệ thống dẫn đường của tàu vũ trụ gặp sự cố trong quá trình tái nhập khí quyển.
The cooling subsystem in the computer server is crucial for preventing overheating.
Hệ thống làm mát trong máy chủ máy tính rất quan trọng để ngăn ngừa quá nhiệt.
The subsystems of the car work together to ensure smooth operation.
Các hệ thống con của ô tô hoạt động cùng nhau để đảm bảo vận hành trơn tru.
The communication subsystem allows the devices to exchange data efficiently.
Hệ thống con truyền thông cho phép các thiết bị trao đổi dữ liệu hiệu quả.
The power subsystem is responsible for supplying electricity to the entire building.
Hệ thống con nguồn điện chịu trách nhiệm cung cấp điện cho toàn bộ tòa nhà.
The braking subsystem of the vehicle needs to be regularly checked for safety reasons.
Hệ thống con phanh của xe cần được kiểm tra thường xuyên vì lý do an toàn.
The subsystems of the human body work in harmony to maintain health.
Các hệ thống con của cơ thể con người hoạt động hài hòa để duy trì sức khỏe.
The subsystems of the factory are interconnected to optimize production efficiency.
Các hệ thống con của nhà máy được kết nối với nhau để tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.
The subsystems of the new software are designed to enhance user experience.
Các hệ thống con của phần mềm mới được thiết kế để nâng cao trải nghiệm người dùng.
The heating subsystem in the house ensures a comfortable temperature during winter.
Hệ thống con sưởi ấm trong nhà đảm bảo nhiệt độ thoải mái trong mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay