subternatural

[Mỹ]/ˌsʌb.təˈnætʃ.ər.əl/
[Anh]/ˌsʌb.tɚˈnætʃ.ɚ.əl/

Dịch

adj.thấp hơn tự nhiên; phụ thuộc vào tự nhiên; kém hơn tự nhiên

Cụm từ & Cách kết hợp

subternatural forces

lực lượng siêu nhiên

subternatural beings

sinh vật siêu nhiên

subternatural phenomena

hiện tượng siêu nhiên

subternatural realm

cõi siêu nhiên

subternatural events

sự kiện siêu nhiên

subternatural experiences

trải nghiệm siêu nhiên

subternatural powers

sức mạnh siêu nhiên

subternatural influences

ảnh hưởng siêu nhiên

subternatural creatures

sinh vật siêu nhiên

subternatural legends

truyền thuyết siêu nhiên

Câu ví dụ

the subternatural forces often go unnoticed.

những lực lượng siêu nhiên thường bị bỏ qua.

many cultures believe in subternatural beings.

nhiều nền văn hóa tin vào các sinh vật siêu nhiên.

subternatural phenomena can be quite mysterious.

những hiện tượng siêu nhiên có thể khá bí ẩn.

she felt a subternatural presence in the room.

cô ấy cảm thấy sự hiện diện siêu nhiên trong phòng.

people often seek explanations for subternatural events.

con người thường tìm kiếm lời giải thích cho các sự kiện siêu nhiên.

subternatural experiences can change one's perspective.

những trải nghiệm siêu nhiên có thể thay đổi quan điểm của một người.

he was fascinated by subternatural legends.

anh ấy bị cuốn hút bởi những truyền thuyết siêu nhiên.

subternatural elements are common in folklore.

các yếu tố siêu nhiên phổ biến trong dân gian.

her artwork often depicts subternatural themes.

tác phẩm nghệ thuật của cô thường mô tả các chủ đề siêu nhiên.

exploring subternatural concepts can be enlightening.

khám phá các khái niệm siêu nhiên có thể mang lại sự khai sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay