| số nhiều | subtours |
subtour elimination
Loại bỏ chu trình con
subtour constraint
Ràng buộc chu trình con
subtour constraints
Ràng buộc chu trình con
subtour problem
Vấn đề chu trình con
broken subtour
Chu trình con bị phá vỡ
subtour form
Hình thức chu trình con
eliminate subtour
Loại bỏ chu trình con
subtour generation
Sinh chu trình con
subtour structure
Cấu trúc chu trình con
subtour elimination constraints
Ràng buộc loại bỏ chu trình con
the travel agency offered a short subtour of the ancient castle ruins.
Đại lý du lịch đã cung cấp một chuyến tham quan phụ ngắn đến khu di tích lâu đài cổ.
passengers may choose an optional subtour to visit the local winery.
Hành khách có thể chọn một chuyến tham quan phụ tùy chọn để tham quan nhà máy rượu địa phương.
the algorithm eliminates the subtour to ensure a feasible route.
Thuật toán loại bỏ chuyến tham quan phụ để đảm bảo một tuyến đường khả thi.
we decided to book a subtour to the island during our cruise stopover.
Chúng tôi đã quyết định đặt một chuyến tham quan phụ đến hòn đảo trong thời gian dừng lại của chuyến du thuyền.
the guide announced a slight delay in the subtour departure time.
Hướng dẫn viên đã thông báo một sự chậm trễ nhẹ về thời gian khởi hành của chuyến tham quan phụ.
this package includes a city subtour focusing on historical landmarks.
Gói này bao gồm một chuyến tham quan phụ thành phố tập trung vào các di tích lịch sử.
solving the subtour elimination constraint is crucial for optimization.
Giải quyết ràng buộc loại bỏ chuyến tham quan phụ là rất quan trọng cho việc tối ưu hóa.
please sign up for the subtour at the reception desk by noon.
Vui lòng đăng ký chuyến tham quan phụ tại quầy tiếp tân trước trưa.
the subtour allows travelers to explore the rainforest canopy.
Chuyến tham quan phụ cho phép du khách khám phá tầng tán rừng mưa.
a valid ticket is required to join the museum subtour.
Một vé hợp lệ là cần thiết để tham gia chuyến tham quan phụ bảo tàng.
the mathematical model detects a subtour within the network graph.
Mô hình toán học phát hiện một chuyến tham quan phụ bên trong đồ thị mạng.
our family enjoyed the bicycle subtour around the scenic village.
Gia đình chúng tôi đã tận hưởng chuyến tham quan phụ bằng xe đạp quanh ngôi làng phong cảnh đẹp.
subtour elimination
Loại bỏ chu trình con
subtour constraint
Ràng buộc chu trình con
subtour constraints
Ràng buộc chu trình con
subtour problem
Vấn đề chu trình con
broken subtour
Chu trình con bị phá vỡ
subtour form
Hình thức chu trình con
eliminate subtour
Loại bỏ chu trình con
subtour generation
Sinh chu trình con
subtour structure
Cấu trúc chu trình con
subtour elimination constraints
Ràng buộc loại bỏ chu trình con
the travel agency offered a short subtour of the ancient castle ruins.
Đại lý du lịch đã cung cấp một chuyến tham quan phụ ngắn đến khu di tích lâu đài cổ.
passengers may choose an optional subtour to visit the local winery.
Hành khách có thể chọn một chuyến tham quan phụ tùy chọn để tham quan nhà máy rượu địa phương.
the algorithm eliminates the subtour to ensure a feasible route.
Thuật toán loại bỏ chuyến tham quan phụ để đảm bảo một tuyến đường khả thi.
we decided to book a subtour to the island during our cruise stopover.
Chúng tôi đã quyết định đặt một chuyến tham quan phụ đến hòn đảo trong thời gian dừng lại của chuyến du thuyền.
the guide announced a slight delay in the subtour departure time.
Hướng dẫn viên đã thông báo một sự chậm trễ nhẹ về thời gian khởi hành của chuyến tham quan phụ.
this package includes a city subtour focusing on historical landmarks.
Gói này bao gồm một chuyến tham quan phụ thành phố tập trung vào các di tích lịch sử.
solving the subtour elimination constraint is crucial for optimization.
Giải quyết ràng buộc loại bỏ chuyến tham quan phụ là rất quan trọng cho việc tối ưu hóa.
please sign up for the subtour at the reception desk by noon.
Vui lòng đăng ký chuyến tham quan phụ tại quầy tiếp tân trước trưa.
the subtour allows travelers to explore the rainforest canopy.
Chuyến tham quan phụ cho phép du khách khám phá tầng tán rừng mưa.
a valid ticket is required to join the museum subtour.
Một vé hợp lệ là cần thiết để tham gia chuyến tham quan phụ bảo tàng.
the mathematical model detects a subtour within the network graph.
Mô hình toán học phát hiện một chuyến tham quan phụ bên trong đồ thị mạng.
our family enjoyed the bicycle subtour around the scenic village.
Gia đình chúng tôi đã tận hưởng chuyến tham quan phụ bằng xe đạp quanh ngôi làng phong cảnh đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay