subtours

[Mỹ]/ˈsʌbˌtʊəz/
[Anh]/ˈsʌbˌtʊrz/

Dịch

n. số nhiều của subtour; các vòng lặp hoặc đường đi nhỏ hơn bên trong một hành trình lớn hơn (thường được sử dụng trong các bài toán tối ưu hóa)

Cụm từ & Cách kết hợp

subtour elimination

Loại bỏ chu trình con

subtour constraints

Ràng buộc chu trình con

eliminate subtours

Loại bỏ chu trình con

subtour detection

Phát hiện chu trình con

prevent subtours

Ngăn chặn chu trình con

subtour problem

Vấn đề chu trình con

broken subtours

Chu trình con bị phá vỡ

multiple subtours

Nhiều chu trình con

subtour formation

Hình thành chu trình con

subtour avoidance

Tránh chu trình con

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay