subtrahend value
giá trị bị trừ
subtrahend operation
phép trừ
subtrahend example
ví dụ về bị trừ
subtrahend calculation
tính bị trừ
subtrahend definition
định nghĩa về bị trừ
subtrahend number
số bị trừ
subtrahend form
dạng của bị trừ
subtrahend term
thuật ngữ bị trừ
subtrahend input
đầu vào của bị trừ
the subtrahend in this equation is five.
số bị trừ trong phương trình này là năm.
when subtracting, always identify the subtrahend first.
khi trừ, hãy xác định số bị trừ trước.
the teacher explained the role of the subtrahend in math.
giáo viên đã giải thích vai trò của số bị trừ trong toán học.
in this problem, the subtrahend is larger than the minuend.
trong bài toán này, số bị trừ lớn hơn số trừ.
to solve the equation, we must find the subtrahend.
để giải phương trình, chúng ta phải tìm số bị trừ.
the subtrahend affects the final result significantly.
số bị trừ ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng đáng kể.
understanding the subtrahend is crucial for accurate calculations.
hiểu rõ về số bị trừ rất quan trọng để tính toán chính xác.
in subtraction, the subtrahend is the number being taken away.
trong phép trừ, số bị trừ là số bị trừ đi.
we learned how to identify the subtrahend in class today.
hôm nay chúng tôi đã học cách xác định số bị trừ trong lớp.
finding the subtrahend can sometimes be challenging.
việc tìm ra số bị trừ đôi khi có thể khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay