suburbanizing trends
xu hướng đô thị hóa vùng ngoại ô
suburbanizing areas
khu vực vùng ngoại ô
suburbanizing growth
sự phát triển vùng ngoại ô
suburbanizing neighborhoods
khu dân cư vùng ngoại ô
suburbanizing population
dân số vùng ngoại ô
suburbanizing cities
các thành phố vùng ngoại ô
suburbanizing landscape
khung cảnh vùng ngoại ô
suburbanizing development
phát triển vùng ngoại ô
suburbanizing lifestyle
phong cách sống vùng ngoại ô
suburbanizing regions
các vùng vùng ngoại ô
the city is suburbanizing rapidly, attracting many new residents.
thành phố đang đô thị hóa nhanh chóng, thu hút nhiều cư dân mới.
suburbanizing areas often see an increase in housing developments.
các khu vực đang đô thị hóa thường thấy sự gia tăng các dự án phát triển nhà ở.
as the population grows, suburbanizing becomes a common trend.
khi dân số tăng lên, đô thị hóa trở thành một xu hướng phổ biến.
many families prefer suburbanizing for better schools and parks.
nhiều gia đình thích đô thị hóa vì trường học và công viên tốt hơn.
suburbanizing can lead to longer commutes for workers.
đô thị hóa có thể dẫn đến thời gian đi làm dài hơn đối với người lao động.
the suburbanizing trend has changed the landscape of the region.
xu hướng đô thị hóa đã thay đổi cảnh quan của khu vực.
suburbanizing often results in increased traffic congestion.
đô thị hóa thường dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông gia tăng.
local governments are responding to the suburbanizing phenomenon.
các chính quyền địa phương đang phản ứng lại hiện tượng đô thị hóa.
suburbanizing can sometimes lead to a loss of urban culture.
đô thị hóa đôi khi có thể dẫn đến sự mất mát văn hóa đô thị.
many urban planners are concerned about the effects of suburbanizing.
nhiều nhà quy hoạch đô thị lo ngại về tác động của đô thị hóa.
suburbanizing trends
xu hướng đô thị hóa vùng ngoại ô
suburbanizing areas
khu vực vùng ngoại ô
suburbanizing growth
sự phát triển vùng ngoại ô
suburbanizing neighborhoods
khu dân cư vùng ngoại ô
suburbanizing population
dân số vùng ngoại ô
suburbanizing cities
các thành phố vùng ngoại ô
suburbanizing landscape
khung cảnh vùng ngoại ô
suburbanizing development
phát triển vùng ngoại ô
suburbanizing lifestyle
phong cách sống vùng ngoại ô
suburbanizing regions
các vùng vùng ngoại ô
the city is suburbanizing rapidly, attracting many new residents.
thành phố đang đô thị hóa nhanh chóng, thu hút nhiều cư dân mới.
suburbanizing areas often see an increase in housing developments.
các khu vực đang đô thị hóa thường thấy sự gia tăng các dự án phát triển nhà ở.
as the population grows, suburbanizing becomes a common trend.
khi dân số tăng lên, đô thị hóa trở thành một xu hướng phổ biến.
many families prefer suburbanizing for better schools and parks.
nhiều gia đình thích đô thị hóa vì trường học và công viên tốt hơn.
suburbanizing can lead to longer commutes for workers.
đô thị hóa có thể dẫn đến thời gian đi làm dài hơn đối với người lao động.
the suburbanizing trend has changed the landscape of the region.
xu hướng đô thị hóa đã thay đổi cảnh quan của khu vực.
suburbanizing often results in increased traffic congestion.
đô thị hóa thường dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông gia tăng.
local governments are responding to the suburbanizing phenomenon.
các chính quyền địa phương đang phản ứng lại hiện tượng đô thị hóa.
suburbanizing can sometimes lead to a loss of urban culture.
đô thị hóa đôi khi có thể dẫn đến sự mất mát văn hóa đô thị.
many urban planners are concerned about the effects of suburbanizing.
nhiều nhà quy hoạch đô thị lo ngại về tác động của đô thị hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay