centralizing authority
tập trung hóa quyền lực
centralizing control
tập trung hóa kiểm soát
centralizing decision-making
tập trung hóa việc ra quyết định
centralizing resources
tập trung hóa nguồn lực
centralizing data
tập trung hóa dữ liệu
centralizing management
tập trung hóa quản lý
centralizing services
tập trung hóa dịch vụ
centralizing operations
tập trung hóa hoạt động
centralizing functions
tập trung hóa các chức năng
centralizing systems
tập trung hóa hệ thống
centralizing resources can improve efficiency.
việc tập trung hóa nguồn lực có thể cải thiện hiệu quả.
the company is centralizing its operations to reduce costs.
công ty đang tập trung hóa hoạt động của mình để giảm chi phí.
centralizing data management enhances security.
việc tập trung hóa quản lý dữ liệu nâng cao tính bảo mật.
they are centralizing decision-making processes.
họ đang tập trung hóa các quy trình ra quyết định.
centralizing information can lead to better communication.
việc tập trung hóa thông tin có thể dẫn đến giao tiếp tốt hơn.
centralizing services allows for more streamlined operations.
việc tập trung hóa các dịch vụ cho phép các hoạt động được thực hiện một cách hợp lý hơn.
centralizing management can simplify the organizational structure.
việc tập trung hóa quản lý có thể đơn giản hóa cấu trúc tổ chức.
centralizing logistics helps in tracking shipments effectively.
việc tập trung hóa logistics giúp theo dõi hàng hóa hiệu quả.
she believes centralizing efforts will yield better results.
cô ấy tin rằng việc tập trung hóa nỗ lực sẽ mang lại kết quả tốt hơn.
centralizing customer support improves response times.
việc tập trung hóa hỗ trợ khách hàng cải thiện thời gian phản hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay