political subversivenesses
các hành động phá hoại chính trị
social subversivenesses
các hành động phá hoại xã hội
cultural subversivenesses
các hành động phá hoại văn hóa
artistic subversivenesses
các hành động phá hoại nghệ thuật
ideological subversivenesses
các hành động phá hoại tư tưởng
economic subversivenesses
các hành động phá hoại kinh tế
subversivenesses analysis
phân tích các hành động phá hoại
subversivenesses impact
tác động của các hành động phá hoại
subversivenesses in literature
các hành động phá hoại trong văn học
subversivenesses strategies
các chiến lược phá hoại
his subversivenesses often lead to conflict within the group.
Những hành động phá hoại của anh ấy thường dẫn đến xung đột trong nhóm.
the artist's subversivenesses challenged societal norms.
Tính phá hoại của nghệ sĩ đã thách thức các chuẩn mực xã hội.
her subversivenesses were evident in her provocative speeches.
Tính phá hoại của cô ấy thể hiện rõ qua những bài phát biểu gây tranh cãi của cô.
subversivenesses in literature can inspire change.
Những hành động phá hoại trong văn học có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi.
the subversivenesses of the movement attracted many young followers.
Tính phá hoại của phong trào đã thu hút nhiều người trẻ theo đuổi.
his subversivenesses were often met with resistance from authorities.
Những hành động phá hoại của anh ấy thường bị phản đối từ chính quyền.
the documentary highlighted the subversivenesses of grassroots activism.
Nhà tài liệu làm nổi bật tính phá hoại của chủ nghĩa hoạt động cơ sở.
in her work, she explores the subversivenesses of traditional roles.
Trong công việc của cô ấy, cô ấy khám phá tính phá hoại của các vai trò truyền thống.
subversivenesses can manifest in various forms of art.
Những hành động phá hoại có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.
the subversivenesses of his ideas were revolutionary.
Tính phá hoại của những ý tưởng của anh ấy là mang tính cách mạng.
political subversivenesses
các hành động phá hoại chính trị
social subversivenesses
các hành động phá hoại xã hội
cultural subversivenesses
các hành động phá hoại văn hóa
artistic subversivenesses
các hành động phá hoại nghệ thuật
ideological subversivenesses
các hành động phá hoại tư tưởng
economic subversivenesses
các hành động phá hoại kinh tế
subversivenesses analysis
phân tích các hành động phá hoại
subversivenesses impact
tác động của các hành động phá hoại
subversivenesses in literature
các hành động phá hoại trong văn học
subversivenesses strategies
các chiến lược phá hoại
his subversivenesses often lead to conflict within the group.
Những hành động phá hoại của anh ấy thường dẫn đến xung đột trong nhóm.
the artist's subversivenesses challenged societal norms.
Tính phá hoại của nghệ sĩ đã thách thức các chuẩn mực xã hội.
her subversivenesses were evident in her provocative speeches.
Tính phá hoại của cô ấy thể hiện rõ qua những bài phát biểu gây tranh cãi của cô.
subversivenesses in literature can inspire change.
Những hành động phá hoại trong văn học có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi.
the subversivenesses of the movement attracted many young followers.
Tính phá hoại của phong trào đã thu hút nhiều người trẻ theo đuổi.
his subversivenesses were often met with resistance from authorities.
Những hành động phá hoại của anh ấy thường bị phản đối từ chính quyền.
the documentary highlighted the subversivenesses of grassroots activism.
Nhà tài liệu làm nổi bật tính phá hoại của chủ nghĩa hoạt động cơ sở.
in her work, she explores the subversivenesses of traditional roles.
Trong công việc của cô ấy, cô ấy khám phá tính phá hoại của các vai trò truyền thống.
subversivenesses can manifest in various forms of art.
Những hành động phá hoại có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.
the subversivenesses of his ideas were revolutionary.
Tính phá hoại của những ý tưởng của anh ấy là mang tính cách mạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay