subverting

[Mỹ]/səbˈvɜːtɪŋ/
[Anh]/səbˈvɜrtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. lật đổ hoặc làm suy yếu (một hệ thống chính trị, niềm tin tôn giáo, v.v.); khiến (ai đó) trở nên đạo đức suy đồi hoặc không trung thành

Cụm từ & Cách kết hợp

subverting authority

lật đổ quyền lực

subverting norms

phá vỡ các chuẩn mực

subverting expectations

phá vỡ những kỳ vọng

subverting power

lật đổ quyền lực

subverting tradition

phá vỡ truyền thống

subverting systems

phá vỡ các hệ thống

subverting narratives

phá vỡ các câu chuyện

subverting control

phá vỡ sự kiểm soát

subverting values

phá vỡ các giá trị

subverting ideologies

phá vỡ các hệ tư tưởng

Câu ví dụ

subverting traditional values can lead to social change.

Việc phá bỏ các giá trị truyền thống có thể dẫn đến sự thay đổi xã hội.

the artist is known for subverting expectations in her work.

Nghệ sĩ nổi tiếng với việc phá vỡ những kỳ vọng trong tác phẩm của cô ấy.

he believes that subverting authority is necessary for progress.

Anh ta tin rằng việc lật đổ quyền lực là cần thiết cho sự tiến bộ.

subverting norms can create new opportunities for innovation.

Việc phá vỡ các chuẩn mực có thể tạo ra những cơ hội mới cho sự đổi mới.

the film is subverting the typical hero narrative.

Bộ phim đang phá vỡ câu chuyện anh hùng điển hình.

subverting established practices often invites criticism.

Việc phá bỏ các phương pháp đã được thiết lập thường gây ra những lời chỉ trích.

she enjoys subverting clichés in her writing.

Cô ấy thích phá vỡ những lối mòn trong văn viết của mình.

subverting the status quo can be a risky endeavor.

Việc lật đổ hiện trạng có thể là một nhiệm vụ rủi ro.

the movement aims at subverting oppressive systems.

Phong trào hướng tới việc lật đổ các hệ thống áp bức.

subverting consumer culture is a theme in his latest book.

Việc phá vỡ văn hóa tiêu dùng là một chủ đề trong cuốn sách mới nhất của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay