succinimide

[Mỹ]/səkˈsɪnɪmaɪd/
[Anh]/səkˈsɪnɪmaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một imide tuần hoàn được tạo ra từ axit succinic

Cụm từ & Cách kết hợp

succinimide derivative

hợp chất succinimide

succinimide synthesis

nguyên hợp succinimide

succinimide ring

vòng succinimide

succinimide structure

cấu trúc succinimide

succinimide reaction

phản ứng succinimide

succinimide compound

hợp chất succinimide

succinimide application

ứng dụng của succinimide

succinimide formation

sự hình thành succinimide

succinimide analysis

phân tích succinimide

succinimide properties

tính chất của succinimide

Câu ví dụ

succinimide is commonly used in pharmaceutical applications.

succinimide thường được sử dụng trong các ứng dụng dược phẩm.

the reaction of succinimide with other compounds can produce useful intermediates.

phản ứng của succinimide với các hợp chất khác có thể tạo ra các trung gian hữu ích.

researchers are studying succinimide derivatives for their potential benefits.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các dẫn xuất succinimide vì những lợi ích tiềm năng của chúng.

succinimide plays a crucial role in organic synthesis.

succinimide đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.

in the lab, we often use succinimide to facilitate reactions.

trong phòng thí nghiệm, chúng tôi thường sử dụng succinimide để tạo điều kiện cho các phản ứng.

succinimide can be synthesized from maleic anhydride.

succinimide có thể được tổng hợp từ maleic anhydride.

the stability of succinimide makes it a preferred choice in many formulations.

tính ổn định của succinimide khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều công thức.

succinimide derivatives are being explored for their anti-inflammatory properties.

các dẫn xuất succinimide đang được nghiên cứu về đặc tính chống viêm của chúng.

understanding the reactivity of succinimide is essential for chemists.

hiểu rõ tính phản ứng của succinimide là điều cần thiết đối với các nhà hóa học.

applications of succinimide include its use in drug design.

các ứng dụng của succinimide bao gồm việc sử dụng nó trong thiết kế thuốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay