succory

[Mỹ]/ˈsʌkəri/
[Anh]/ˈsʌkəri/

Dịch

n. một loại cây thuộc họ rau diếp, thường được sử dụng trong các món salad hoặc như một sự thay thế cho cà phê
Các dạng của từ
số nhiềusuccories

Cụm từ & Cách kết hợp

succory greens

rau diếp cá

succory salad

salad diếp cá

succory root

rễ diếp cá

succory tea

trà diếp cá

succory plant

cây diếp cá

succory flavor

vị diếp cá

succory dish

món ăn với diếp cá

succory extract

chiết xuất diếp cá

succory benefits

lợi ích của diếp cá

succory varieties

các loại diếp cá

Câu ví dụ

succory is often used in salads for its unique flavor.

rau bồ công anh thường được sử dụng trong các món salad vì hương vị độc đáo của nó.

many people enjoy the health benefits of succory tea.

nhiều người thích những lợi ích sức khỏe của trà bồ công anh.

succory can be found growing wild in many regions.

bồ công anh có thể được tìm thấy mọc hoang dã ở nhiều vùng.

chefs appreciate succory for its versatility in dishes.

các đầu bếp đánh giá cao bồ công anh vì tính linh hoạt của nó trong các món ăn.

succory is known for its slightly bitter taste.

bồ công anh nổi tiếng với vị hơi đắng của nó.

adding succory to your diet can improve digestion.

thêm bồ công anh vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện tiêu hóa.

succory is often mistaken for dandelion due to its appearance.

bồ công anh thường bị nhầm lẫn với hoa dại do vẻ ngoài của nó.

in some cultures, succory is used in traditional medicine.

ở một số nền văn hóa, bồ công anh được sử dụng trong y học truyền thống.

succory leaves can be used to make a nutritious pesto.

lá bồ công anh có thể được sử dụng để làm pesto giàu dinh dưỡng.

growing succory in your garden can attract beneficial insects.

trồng bồ công anh trong vườn của bạn có thể thu hút các loài côn trùng có lợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay