delicious succotashes
đậu que ngon tuyệt
vegetarian succotashes
đậu que chay
spicy succotashes
đậu que cay
fresh succotashes
đậu que tươi
hearty succotashes
đậu que no bụng
classic succotashes
đậu que cổ điển
tasty succotashes
đậu que ngon miệng
mixed succotashes
đậu que trộn
warm succotashes
đậu que ấm
creamy succotashes
đậu que kem
she loves to make succotashes with fresh vegetables.
Cô ấy thích làm món đậu hũ với rau tươi.
succotashes are a great side dish for summer barbecues.
Đậu hũ là món ăn kèm tuyệt vời cho các buổi nướng thịt mùa hè.
we enjoyed a hearty bowl of succotashes at the picnic.
Chúng tôi đã thưởng thức một bát đậu hũ thịnh soạn tại buổi dã ngoại.
he added some spices to the succotashes for extra flavor.
Anh ấy thêm một số loại gia vị vào đậu hũ để tăng thêm hương vị.
succotashes can be made with a variety of beans and corn.
Đậu hũ có thể được làm với nhiều loại đậu và ngô.
they served delicious succotashes at the restaurant.
Nhà hàng phục vụ món đậu hũ ngon tuyệt.
my grandmother's recipe for succotashes is a family favorite.
Công thức làm đậu hũ của bà tôi là món ăn yêu thích của gia đình.
we plan to try a new succotash recipe this weekend.
Chúng tôi dự định thử một công thức làm đậu hũ mới vào cuối tuần này.
succotashes can be served hot or cold, depending on preference.
Đậu hũ có thể được phục vụ nóng hoặc lạnh, tùy thuộc vào sở thích.
the farmer's market had fresh ingredients for making succotashes.
Chợ nông sản có những nguyên liệu tươi ngon để làm món đậu hũ.
delicious succotashes
đậu que ngon tuyệt
vegetarian succotashes
đậu que chay
spicy succotashes
đậu que cay
fresh succotashes
đậu que tươi
hearty succotashes
đậu que no bụng
classic succotashes
đậu que cổ điển
tasty succotashes
đậu que ngon miệng
mixed succotashes
đậu que trộn
warm succotashes
đậu que ấm
creamy succotashes
đậu que kem
she loves to make succotashes with fresh vegetables.
Cô ấy thích làm món đậu hũ với rau tươi.
succotashes are a great side dish for summer barbecues.
Đậu hũ là món ăn kèm tuyệt vời cho các buổi nướng thịt mùa hè.
we enjoyed a hearty bowl of succotashes at the picnic.
Chúng tôi đã thưởng thức một bát đậu hũ thịnh soạn tại buổi dã ngoại.
he added some spices to the succotashes for extra flavor.
Anh ấy thêm một số loại gia vị vào đậu hũ để tăng thêm hương vị.
succotashes can be made with a variety of beans and corn.
Đậu hũ có thể được làm với nhiều loại đậu và ngô.
they served delicious succotashes at the restaurant.
Nhà hàng phục vụ món đậu hũ ngon tuyệt.
my grandmother's recipe for succotashes is a family favorite.
Công thức làm đậu hũ của bà tôi là món ăn yêu thích của gia đình.
we plan to try a new succotash recipe this weekend.
Chúng tôi dự định thử một công thức làm đậu hũ mới vào cuối tuần này.
succotashes can be served hot or cold, depending on preference.
Đậu hũ có thể được phục vụ nóng hoặc lạnh, tùy thuộc vào sở thích.
the farmer's market had fresh ingredients for making succotashes.
Chợ nông sản có những nguyên liệu tươi ngon để làm món đậu hũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay