| thì quá khứ | succoured |
| quá khứ phân từ | succoured |
| số nhiều | succours |
| ngôi thứ ba số ít | succours |
| hiện tại phân từ | succouring |
give succour
cho sự giúp đỡ
cry for succour
kêu cứu
give succour
cho sự giúp đỡ
cry for succour
kêu cứu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay