succubas

[Mỹ]/ˈsʌkjʊbəs/
[Anh]/ˈsʌkjəˌbæs/

Dịch

n. một con quỷ nữ được cho là quyến rũ đàn ông

Cụm từ & Cách kết hợp

succubas attack

tấn công succubas

defeating succubas

thắng đồi succubas

succubas lore

truyền thuyết succubas

encounter succubas

gặp succubas

succubas myth

thần thoại succubas

summoning succubas

triệu hồi succubas

succubas legend

truyền thuyết về succubas

fighting succubas

đánh nhau với succubas

succubas stories

những câu chuyện về succubas

succubas realm

vương quốc succubas

Câu ví dụ

many legends describe succubas as seductive beings.

Nhiều truyền thuyết mô tả succubas là những sinh vật quyến rũ.

in folklore, succubas are said to visit men in their dreams.

Trong dân gian, người ta nói rằng succubas đến thăm những người đàn ông trong giấc mơ của họ.

some believe that succubas drain the life force of their victims.

Một số người tin rằng succubas hút sinh lực của nạn nhân.

artists often depict succubas in various forms of media.

Các nghệ sĩ thường mô tả succubas trong nhiều hình thức truyền thông khác nhau.

in stories, succubas are often associated with temptation.

Trong truyện, succubas thường gắn liền với sự cám dỗ.

some cultures view succubas as symbols of desire.

Một số nền văn hóa coi succubas là biểu tượng của ham muốn.

people have created rituals to ward off succubas.

Người ta đã tạo ra các nghi lễ để xua đuổi succubas.

movies frequently explore themes involving succubas.

Các bộ phim thường xuyên khám phá các chủ đề liên quan đến succubas.

literature often portrays succubas as powerful enchantresses.

Văn học thường mô tả succubas là những phù thủy mạnh mẽ.

some believe that encounters with succubas can be dangerous.

Một số người tin rằng những cuộc gặp gỡ với succubas có thể nguy hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay