| số nhiều | succubi |
succubus legend
truyền thuyết về succubus
succubus story
câu chuyện về succubus
succubus myth
thần thoại về succubus
succubus encounter
cuộc gặp gỡ succubus
succubus lore
văn hóa dân gian về succubus
succubus character
nhân vật succubus
succubus role
vai trò của succubus
succubus figure
hình tượng succubus
succubus tale
truyện cổ tích về succubus
succubus fantasy
phép thuật về succubus
the succubus lured him into a dream.
kẻ hầu cận đã dụ dỗ anh ta vào một giấc mơ.
many legends describe the succubus as a seductive figure.
nhiều truyền thuyết mô tả kẻ hầu cận là một hình ảnh quyến rũ.
he believed he was visited by a succubus at night.
anh ta tin rằng mình đã được kẻ hầu cận ghé thăm vào ban đêm.
the story of the succubus has been told for centuries.
câu chuyện về kẻ hầu cận đã được kể qua nhiều thế kỷ.
she dressed as a succubus for the halloween party.
cô ấy đã ăn mặc như một kẻ hầu cận cho buổi tiệc Halloween.
the succubus is often portrayed in art and literature.
kẻ hầu cận thường được thể hiện trong nghệ thuật và văn học.
he felt drained after an encounter with a succubus.
anh ta cảm thấy kiệt sức sau một cuộc gặp gỡ với kẻ hầu cận.
in some cultures, the succubus is seen as a demon.
trong một số nền văn hóa, kẻ hầu cận được coi là một con quỷ.
the tale of the succubus serves as a warning.
câu chuyện về kẻ hầu cận mang ý nghĩa cảnh báo.
he wrote a novel featuring a succubus as the main character.
anh ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết có một kẻ hầu cận là nhân vật chính.
succubus legend
truyền thuyết về succubus
succubus story
câu chuyện về succubus
succubus myth
thần thoại về succubus
succubus encounter
cuộc gặp gỡ succubus
succubus lore
văn hóa dân gian về succubus
succubus character
nhân vật succubus
succubus role
vai trò của succubus
succubus figure
hình tượng succubus
succubus tale
truyện cổ tích về succubus
succubus fantasy
phép thuật về succubus
the succubus lured him into a dream.
kẻ hầu cận đã dụ dỗ anh ta vào một giấc mơ.
many legends describe the succubus as a seductive figure.
nhiều truyền thuyết mô tả kẻ hầu cận là một hình ảnh quyến rũ.
he believed he was visited by a succubus at night.
anh ta tin rằng mình đã được kẻ hầu cận ghé thăm vào ban đêm.
the story of the succubus has been told for centuries.
câu chuyện về kẻ hầu cận đã được kể qua nhiều thế kỷ.
she dressed as a succubus for the halloween party.
cô ấy đã ăn mặc như một kẻ hầu cận cho buổi tiệc Halloween.
the succubus is often portrayed in art and literature.
kẻ hầu cận thường được thể hiện trong nghệ thuật và văn học.
he felt drained after an encounter with a succubus.
anh ta cảm thấy kiệt sức sau một cuộc gặp gỡ với kẻ hầu cận.
in some cultures, the succubus is seen as a demon.
trong một số nền văn hóa, kẻ hầu cận được coi là một con quỷ.
the tale of the succubus serves as a warning.
câu chuyện về kẻ hầu cận mang ý nghĩa cảnh báo.
he wrote a novel featuring a succubus as the main character.
anh ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết có một kẻ hầu cận là nhân vật chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay