| số nhiều | succulencies |
high succulency
độ mọng cao
optimal succulency
độ mọng tối ưu
succulency level
mức độ mọng
enhanced succulency
độ mọng tăng cường
succulency index
chỉ số mọng
natural succulency
độ mọng tự nhiên
succulency measurement
đo độ mọng
succulency assessment
đánh giá độ mọng
ideal succulency
độ mọng lý tưởng
succulency characteristics
đặc điểm của độ mọng
the succulency of the fruit made it irresistible.
Độ mọng nước của trái cây khiến nó trở nên không thể cưỡng lại.
she admired the succulency of the plant's leaves.
Cô ấy ngưỡng mộ độ mọng nước của lá cây.
the chef emphasized the succulency of the roasted chicken.
Đầu bếp nhấn mạnh độ mọng nước của gà nướng.
we should focus on the succulency of our garden vegetables.
Chúng ta nên tập trung vào độ mọng nước của rau củ trong vườn của chúng ta.
the succulency of the steak was a highlight of the meal.
Độ mọng nước của miếng bít tết là điểm nhấn của bữa ăn.
his description of the dish highlighted its succulency.
Miêu tả của anh ấy về món ăn đã làm nổi bật độ mọng nước của nó.
the succulency of the dessert made it a favorite among guests.
Độ mọng nước của món tráng miệng khiến nó trở thành món yêu thích của khách.
after watering, the succulency of the plants improved significantly.
Sau khi tưới nước, độ mọng nước của cây trồng đã được cải thiện đáng kể.
he enjoyed the succulency of the watermelon on a hot day.
Anh ấy thích độ mọng nước của quả dưa hấu vào một ngày nóng.
the succulency of the jelly made it a delightful treat.
Độ mọng nước của thạch khiến nó trở thành một món tráng miệng tuyệt vời.
high succulency
độ mọng cao
optimal succulency
độ mọng tối ưu
succulency level
mức độ mọng
enhanced succulency
độ mọng tăng cường
succulency index
chỉ số mọng
natural succulency
độ mọng tự nhiên
succulency measurement
đo độ mọng
succulency assessment
đánh giá độ mọng
ideal succulency
độ mọng lý tưởng
succulency characteristics
đặc điểm của độ mọng
the succulency of the fruit made it irresistible.
Độ mọng nước của trái cây khiến nó trở nên không thể cưỡng lại.
she admired the succulency of the plant's leaves.
Cô ấy ngưỡng mộ độ mọng nước của lá cây.
the chef emphasized the succulency of the roasted chicken.
Đầu bếp nhấn mạnh độ mọng nước của gà nướng.
we should focus on the succulency of our garden vegetables.
Chúng ta nên tập trung vào độ mọng nước của rau củ trong vườn của chúng ta.
the succulency of the steak was a highlight of the meal.
Độ mọng nước của miếng bít tết là điểm nhấn của bữa ăn.
his description of the dish highlighted its succulency.
Miêu tả của anh ấy về món ăn đã làm nổi bật độ mọng nước của nó.
the succulency of the dessert made it a favorite among guests.
Độ mọng nước của món tráng miệng khiến nó trở thành món yêu thích của khách.
after watering, the succulency of the plants improved significantly.
Sau khi tưới nước, độ mọng nước của cây trồng đã được cải thiện đáng kể.
he enjoyed the succulency of the watermelon on a hot day.
Anh ấy thích độ mọng nước của quả dưa hấu vào một ngày nóng.
the succulency of the jelly made it a delightful treat.
Độ mọng nước của thạch khiến nó trở thành một món tráng miệng tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay