succulencies

[Mỹ]/ˌsʌkjʊˈlɛnsiːz/
[Anh]/ˌsʌk.jəˈlɛn.siːz/

Dịch

n. đặc tính mọng nước hoặc ẩm; đặc tính thú vị hoặc hấp dẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

succulencies delight

niềm vui của xương rồng

succulencies collection

bộ sưu tập xương rồng

succulencies garden

vườn xương rồng

succulencies care

chăm sóc xương rồng

succulencies varieties

các loại xương rồng

succulencies arrangement

trang trí xương rồng

succulencies benefits

lợi ích của xương rồng

succulencies display

trưng bày xương rồng

succulencies propagation

phát tán xương rồng

succulencies lovers

những người yêu thích xương rồng

Câu ví dụ

succulencies are often found in arid regions.

các loại xương rồng thường được tìm thấy ở các vùng khô hạn.

many people enjoy the succulencies of cacti.

nhiều người thích những loại xương rồng.

succulencies can store water for long periods.

các loại xương rồng có thể lưu trữ nước trong thời gian dài.

gardeners appreciate the beauty of succulencies.

những người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của các loại xương rồng.

succulencies come in various shapes and sizes.

các loại xương rồng có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.

some succulencies are edible and nutritious.

một số loại xương rồng có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.

succulencies require minimal maintenance.

các loại xương rồng đòi hỏi ít bảo trì.

succulencies are popular in modern home decor.

các loại xương rồng phổ biến trong trang trí nhà cửa hiện đại.

learning about succulencies can be very rewarding.

học về các loại xương rồng có thể rất bổ ích.

some succulencies thrive in low light conditions.

một số loại xương rồng phát triển mạnh trong điều kiện ánh sáng yếu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay