succuss

[Mỹ]/səˈkʌs/
[Anh]/səˈkəs/

Dịch

n. sự rung lắc dữ dội (của bệnh nhân) để xác định sự hiện diện của dịch trong các khoang cơ thể
Word Forms
quá khứ phân từsuccussed
thì quá khứsuccussed
hiện tại phân từsuccussing
ngôi thứ ba số ítsuccusses
số nhiềusuccusses

Cụm từ & Cách kết hợp

achieve succuss

đạt được thành công

seek succuss

tìm kiếm thành công

find succuss

tìm thấy thành công

pursue succuss

theo đuổi thành công

define succuss

xác định thành công

embrace succuss

tiếp nhận thành công

celebrate succuss

tỏ vẻ ăn mừng thành công

measure succuss

đo lường thành công

share succuss

chia sẻ thành công

experience succuss

trải nghiệm thành công

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay