succussing sound
tiếng kêu khi rung
succussing technique
kỹ thuật rung
succussing method
phương pháp rung
succussing action
hành động rung
succussing effect
hiệu ứng rung
succussing reflex
phản xạ rung
succussing response
phản ứng rung
succussing pressure
áp lực rung
succussing practice
luyện tập rung
succussing can help diagnose certain medical conditions.
việc gõ lạo có thể giúp chẩn đoán một số tình trạng y tế.
the doctor suggested succussing the chest to check for fluid.
bác sĩ đề nghị gõ lạo ngực để kiểm tra xem có dịch không.
he learned the technique of succussing during his training.
anh ấy đã học kỹ thuật gõ lạo trong quá trình đào tạo của mình.
succussing is often used in homeopathy practices.
việc gõ lạo thường được sử dụng trong các phương pháp điều trị homeopathy.
she felt relieved after the doctor performed succussing.
cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi bác sĩ thực hiện gõ lạo.
understanding succussing is important for medical students.
hiểu về việc gõ lạo rất quan trọng đối với sinh viên y khoa.
succussing can reveal hidden issues in the body.
việc gõ lạo có thể tiết lộ những vấn đề tiềm ẩn trong cơ thể.
he practiced succussing on a training dummy.
anh ấy đã thực hành gõ lạo trên một người thử nghiệm.
many practitioners believe in the benefits of succussing.
nhiều người thực hành tin vào những lợi ích của việc gõ lạo.
after succussing, the doctor provided a thorough explanation.
sau khi gõ lạo, bác sĩ đã cung cấp một lời giải thích chi tiết.
succussing sound
tiếng kêu khi rung
succussing technique
kỹ thuật rung
succussing method
phương pháp rung
succussing action
hành động rung
succussing effect
hiệu ứng rung
succussing reflex
phản xạ rung
succussing response
phản ứng rung
succussing pressure
áp lực rung
succussing practice
luyện tập rung
succussing can help diagnose certain medical conditions.
việc gõ lạo có thể giúp chẩn đoán một số tình trạng y tế.
the doctor suggested succussing the chest to check for fluid.
bác sĩ đề nghị gõ lạo ngực để kiểm tra xem có dịch không.
he learned the technique of succussing during his training.
anh ấy đã học kỹ thuật gõ lạo trong quá trình đào tạo của mình.
succussing is often used in homeopathy practices.
việc gõ lạo thường được sử dụng trong các phương pháp điều trị homeopathy.
she felt relieved after the doctor performed succussing.
cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi bác sĩ thực hiện gõ lạo.
understanding succussing is important for medical students.
hiểu về việc gõ lạo rất quan trọng đối với sinh viên y khoa.
succussing can reveal hidden issues in the body.
việc gõ lạo có thể tiết lộ những vấn đề tiềm ẩn trong cơ thể.
he practiced succussing on a training dummy.
anh ấy đã thực hành gõ lạo trên một người thử nghiệm.
many practitioners believe in the benefits of succussing.
nhiều người thực hành tin vào những lợi ích của việc gõ lạo.
after succussing, the doctor provided a thorough explanation.
sau khi gõ lạo, bác sĩ đã cung cấp một lời giải thích chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay