succussing

[Mỹ]/səˈkʌs.ɪŋ/
[Anh]/səˈkʌs.ɪŋ/

Dịch

vt. rung hoặc lắc mạnh mẽ

Cụm từ & Cách kết hợp

succussing sound

tiếng kêu khi rung

succussing technique

kỹ thuật rung

succussing method

phương pháp rung

succussing action

hành động rung

succussing effect

hiệu ứng rung

succussing reflex

phản xạ rung

succussing response

phản ứng rung

succussing pressure

áp lực rung

succussing practice

luyện tập rung

Câu ví dụ

succussing can help diagnose certain medical conditions.

việc gõ lạo có thể giúp chẩn đoán một số tình trạng y tế.

the doctor suggested succussing the chest to check for fluid.

bác sĩ đề nghị gõ lạo ngực để kiểm tra xem có dịch không.

he learned the technique of succussing during his training.

anh ấy đã học kỹ thuật gõ lạo trong quá trình đào tạo của mình.

succussing is often used in homeopathy practices.

việc gõ lạo thường được sử dụng trong các phương pháp điều trị homeopathy.

she felt relieved after the doctor performed succussing.

cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi bác sĩ thực hiện gõ lạo.

understanding succussing is important for medical students.

hiểu về việc gõ lạo rất quan trọng đối với sinh viên y khoa.

succussing can reveal hidden issues in the body.

việc gõ lạo có thể tiết lộ những vấn đề tiềm ẩn trong cơ thể.

he practiced succussing on a training dummy.

anh ấy đã thực hành gõ lạo trên một người thử nghiệm.

many practitioners believe in the benefits of succussing.

nhiều người thực hành tin vào những lợi ích của việc gõ lạo.

after succussing, the doctor provided a thorough explanation.

sau khi gõ lạo, bác sĩ đã cung cấp một lời giải thích chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay