succussion

[Mỹ]/səˈkʌʃən/
[Anh]/səˈkʌʃən/

Dịch

n. hành động lắc hoặc khuấy mạnh; sự lắc mạnh; trong y học, âm thanh phát ra khi lắc (ví dụ, tiếng lắc của thuốc); phương pháp lắc; kỹ thuật lắc
Các dạng của từ
số nhiềusuccussions

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay