rapid succussions
Việc lắc nhanh
violent succussions
Việc lắc mạnh
repeated succussions
Việc lắc lặp lại
succussion of solution
Việc lắc dung dịch
ten succussions required
Cần mười lần lắc
succussion splash sound
Âm thanh bắn tung khi lắc
rapid succussions
Việc lắc nhanh
violent succussions
Việc lắc mạnh
repeated succussions
Việc lắc lặp lại
succussion of solution
Việc lắc dung dịch
ten succussions required
Cần mười lần lắc
succussion splash sound
Âm thanh bắn tung khi lắc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay