such

[Mỹ]/sʌtʃ/
[Anh]/sʌtʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. loại này; bản chất này; rất
pron. cái gì đó hoặc ai đó của loại này.

Cụm từ & Cách kết hợp

such as

chẳng hạn như

and such

và như vậy

as such

như vậy

all such

tất cả như vậy

such and such

như vậy và như vậy

ever such

bao giờ như vậy

such a night

một đêm như vậy

such a shame

thật đáng tiếc!

Câu ví dụ

Welch, Thomas D.Yawkey, Floyd Sucher ;Illustrations by Ellen Blonder.

Welch, Thomas D.Yawkey, Floyd Sucher ;Illustrations by Ellen Blonder.

She has such a beautiful voice.

Cô ấy có một giọng hát đẹp như vậy.

He made such a compelling argument.

Anh ấy đã đưa ra một lập luận rất thuyết phục.

They faced such difficult challenges.

Họ đã phải đối mặt với những thử thách rất khó khăn.

It was such a lovely day.

Đó là một ngày thật đẹp.

Such behavior is unacceptable.

Hành vi như vậy là không thể chấp nhận được.

I've never seen such a mess before.

Tôi chưa từng thấy một mớ lộn xộn như vậy trước đây.

She has such a kind heart.

Cô ấy có một trái tim nhân hậu như vậy.

He has such a way with words.

Anh ấy có cách dùng từ rất giỏi.

They are facing such a tough decision.

Họ đang phải đối mặt với một quyết định rất khó khăn.

It's such a pleasure to meet you.

Rất vui được gặp bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay