many people
nhiều người
many options
nhiều lựa chọn
many ways
nhiều cách
many opportunities
nhiều cơ hội
so many
quá nhiều
as many
nhiều như
many of
nhiều của
how many
mấy cái
for many years
trong nhiều năm
many kinds of
nhiều loại
many times
nhiều lần
as many as
nhiều như
a great many
rất nhiều
many a
nhiều một
many more
nhiều hơn nữa
in many ways
ở nhiều cách khác nhau
a good many
một lượng lớn
in many cases
trong nhiều trường hợp
many thanks
cảm ơn nhiều
on many occasions
trong nhiều dịp
in many instances
trong nhiều trường hợp
a good many of us.
nhiều người trong số chúng ta.
a meld of many contributions.
một sự hợp nhất của nhiều đóng góp.
a great many children
rất nhiều trẻ em.
a roof with many protrusions
một mái nhà có nhiều nhô ra.
a girl of many accomplishments
Một cô gái có nhiều thành tích.
There are many sparrows on the tree.
Có rất nhiều chim sẻ trên cây.
There are many unknowns in science.
Có rất nhiều điều chưa biết trong khoa học.
many people work on Sundays.
Nhiều người làm việc vào Chủ nhật.
the route will be a boon to many travellers.
con đường sẽ là một lợi ích cho nhiều du khách.
had a great many disciples.
có rất nhiều môn đệ.
an extravaganza of dance in many forms.
Một buổi trình diễn hoành tráng của nhiều hình thức khiêu vũ.
many a bloody field was to be fought.
Nhiều chiến trường đẫm máu đã phải chiến đấu.
many firms are floundering.
Nhiều công ty đang gặp khó khăn.
many of the fish caught are immature.
Nhiều cá bị bắt là chưa trưởng thành.
Barcelona's many lively bars.
Nhiều quán bar sôi động ở Barcelona.
many think it is a new craze.
Nhiều người nghĩ đó là một trào lưu mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay