suckering

[Mỹ]/ˈsʌkərɪŋ/
[Anh]/ˈsʌkərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. lừa dối ai đó để làm điều gì đó; khiến ai đó làm điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

suckering plant

thân cây mọc chồi

suckering roots

rễ mọc chồi

suckering growth

sự phát triển chồi

suckering shoots

chồi non

suckering behavior

hành vi mọc chồi

suckering response

phản ứng mọc chồi

suckering species

loài cây mọc chồi

suckering technique

kỹ thuật tạo chồi

suckering habit

tính chất mọc chồi

suckering method

phương pháp tạo chồi

Câu ví dụ

plants often engage in suckering to reproduce.

cây thường có hiện tượng mọc chồi để sinh sản.

suckering can lead to dense thickets in certain species.

hiện tượng mọc chồi có thể dẫn đến những bụi cây dày đặc ở một số loài.

some trees are known for their aggressive suckering habits.

một số loại cây có thói quen mọc chồi mạnh mẽ.

gardeners often manage suckering to control plant growth.

người làm vườn thường quản lý hiện tượng mọc chồi để kiểm soát sự phát triển của cây.

suckering can sometimes be beneficial for soil health.

hiện tượng mọc chồi đôi khi có thể có lợi cho sức khỏe của đất.

understanding suckering can improve your gardening skills.

hiểu về hiện tượng mọc chồi có thể cải thiện kỹ năng làm vườn của bạn.

some ornamental plants are prized for their suckering ability.

một số loại cây cảnh được đánh giá cao vì khả năng mọc chồi của chúng.

controlling suckering is essential for maintaining plant health.

kiểm soát hiện tượng mọc chồi là điều cần thiết để duy trì sức khỏe của cây.

invasive species often thrive through suckering.

các loài xâm lấn thường phát triển mạnh thông qua hiện tượng mọc chồi.

suckering can create new growth in established plants.

hiện tượng mọc chồi có thể tạo ra sự phát triển mới ở các cây đã được thiết lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay