suckler

[Mỹ]/'sʌklə/
[Anh]/ˈsʌklɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Động vật có vú cho con bú.
Word Forms
số nhiềusucklers

Cụm từ & Cách kết hợp

suckler cow

bò tơ

suckler herd

đàn bò tơ

suckler calf

bò con tơ

Câu ví dụ

Concerning the meat yield, the Limousin breed suckler calves demonstrated the highest values and significant differences as regards the rest of the breeds.Their meat also had significantly less fat.

Về năng suất thịt, những chú nghé cái giống Limousin đã thể hiện giá trị cao nhất và những khác biệt đáng kể so với các giống còn lại. Thịt của chúng cũng có ít chất béo hơn đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay